Telavi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Shukura

Telavi vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: Telavi 2-1 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 6, hòa 2, Shukura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 53
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
DWLLD Telavi
LLLLL Shukura
  1. 10' B. Chokhonelidze
  2. 27' 0-1 G. Apkhazava
  3. HT0-1
  4. 46' I. Rukhadze G. Janelidze
  5. 46' M. Jikia I. Ashortia
  6. 46' S. Shekiladze Nathan Junior
  7. 55' M. Partenadze Juninho
  8. 57' U. Chukwurah A. Tolordava
  9. 65' R. Ardazishvili P. Marakvelidze
  10. 66' L. Nemsadze I. Komakhidze
  11. 81' L. Shergelashvili 1-1
  12. 82' L. Meskhidze N. Dzalamidze
  13. 87' I. Rukhadze 2-1
  14. 90'+1 S. Jintcharadze
  15. 90'+1 M. Jikia
  16. FT2-1

Đội hình

Telavi HLV: G. Mikadze
  1. 21L. Sanikidze
  2. 27L. Shergelashvili
  3. 3Z. Tevzadze
  4. 4P. Marakvelidze ▼ 65'
  5. 30A. Tolordava ▼ 57'
  6. 24T. Dzotsenidze
  7. 2T. Kapanadze
  8. 8G. Janelidze ▼ 46'
  9. 11I. Ashortia ▼ 46'
  10. 7M. Basheleishvili
  11. 19Nathan Junior ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 9I. Rukhadze ▲ 46'
  2. 14M. Jikia ▲ 46'
  3. 22S. Shekiladze ▲ 46'
  4. 33U. Chukwurah ▲ 57'
  5. 26R. Ardazishvili ▲ 65'
  6. 10N. Basheleishvili
  7. 12L. Tandilashvili
  8. 20V. Patsatsia
Shukura HLV: G. Shashiashvili
  1. 1G. Tebidze
  2. 32I. Spychka
  3. 22G. Gaprindashvili
  4. 15I. Komakhidze ▼ 66'
  5. 27L. Kvaratskhelia
  6. 34B. Tchokhonelidze
  7. 10N. Dzalamidze ▼ 82'
  8. 40S. Ekvtimishvili
  9. 19G. Apkhazava
  10. 11Juninho ▼ 55'
  11. 31S. Jintcharadze

Dự bị 6

  1. 2M. Partenadze ▲ 55'
  2. 20L. Nemsadze ▲ 66'
  3. 36L. Meskhidze ▲ 82'
  4. 13L. Sherozia
  5. 35J. Bezhanidze
  6. 37N. Ghlonti

Thống kê

10
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 73 - 27 +46 75
2
FC Dinamo Tbilisi
36 59 - 28 +31 70
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 61
4
FC Iberia 1999
36 52 - 40 +12 57
5
Lokomotivi Tbilisi
36 57 - 59 -2 53
6
Telavi
36 35 - 53 -18 44
7
Samgurali
36 34 - 46 -12 41
8
FC Torpedo Kutaisi
36 38 - 44 -6 40
9
Shukura
36 28 - 49 -21 27
10
Samtredia
36 33 - 76 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
42Ghi được37
56Thủng lưới56
1.11Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu