Kolkheti Khobi
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chkherimela

Kolkheti Khobi vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 3-0 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 4, hòa 1, Chkherimela thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 10
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Trọng tài
G. Kikacheishvili
Phong độ
LWLDL Kolkheti Khobi
LDLLL Chkherimela
  1. HT0-0
  2. 46' A. Suladze T. Shatirishvili
  3. 60' I. Mghebrishvili M. Ashvetia
  4. 62' G. Tsurtsumia 1-0
  5. 63' D. Ghanavati O. Tsarielashvili
  6. 68' L. Vartagava T. Bukia
  7. 75' M. Jorbenadze B. Bakuradze
  8. 77' Z. Tchanturidze 2-0
  9. 80' M. Jorbenadze 3-0
  10. 84' D. Rukhaia R. Oniani
  11. FT3-0

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: R. Oniani
  1. Z. Gelashvili
  2. D. Beruashvili
  3. R. Oniani ▼ 84'
  4. O. Pipia
  5. L. Gogenia
  6. G. Tsurtsumia
  7. T. Bukia ▼ 68'
  8. L. Mepishvili
  9. Z. Tchanturidze
  10. M. Lomaia
  11. B. Bakuradze ▼ 75'

Dự bị 7

  1. L. Vartagava ▲ 68'
  2. M. Jorbenadze ▲ 75'
  3. D. Rukhaia ▲ 84'
  4. B. Lolua
  5. G. Arkania
  6. L. Tchurghulia
  7. V. Pirtskhelava
Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. S. Gogiashvili
  2. J. Gabunia
  3. I. Vekua
  4. O. Tsarielashvili ▼ 63'
  5. T. Chaduneli
  6. N. Tchkuaseli
  7. G. Lobzhanidze
  8. T. Shatirishvili ▼ 46'
  9. L. Matchavariani
  10. G. Gagoshidze
  11. M. Ashvetia ▼ 60'

Dự bị 7

  1. A. Suladze ▲ 46'
  2. I. Mghebrishvili ▲ 60'
  3. D. Ghanavati ▲ 63'
  4. D. Mariamidze
  5. M. Gholami
  6. B. Okribelashvili
  7. G. Kvirikashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

18Trận đấu15
21Ghi được13
29Thủng lưới42
1.17Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu