Chkherimela
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Kolkheti Khobi

Chkherimela vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 2-1 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 19 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 4, hòa 1, Kolkheti Khobi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 14
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
Z. Aniashvili
Phong độ
LDLLL Chkherimela
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. 17' D. Beruashvili A. Doghonadze
  2. 22' D. Kostava 1-0
  3. 42' B. Akhalaia I. Tchankvetadze
  4. 45' B. Akhalaia 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' R. Tsobekhia K. Alania
  7. 46' V. Pirtskhelava P. Gabrava
  8. 70' 2-1 V. Pirtskhelava
  9. 84' R. Adonia T. Bukia
  10. 90'+1 J. Arevadze G. Bokhua
  11. FT2-1

Đội hình

Chkherimela HLV: I. Gvetadze
  1. I. Kutchukhidze
  2. I. Tchankvetadze ▼ 42'
  3. I. Gvetadze
  4. G. Tchaava
  5. G. Turmanidze
  6. A. Doghonadze ▼ 17'
  7. G. Gogichaishvili
  8. G. Zakarashvili
  9. D. Kostava
  10. O. Giorgobiani
  11. G. Bokhua ▼ 90'

Dự bị 6

  1. D. Beruashvili ▲ 17'
  2. B. Akhalaia ▲ 42'
  3. J. Arevadze ▲ 90'
  4. I. Orbeladze
  5. A. Kashakashvili
  6. I. Gvarjaladze
Kolkheti Khobi HLV: K. Khurtsilava
  1. Z. Gelashvili
  2. G. Gogenia
  3. G. Lomaia
  4. L. Gogenia
  5. T. Bukia ▼ 84'
  6. K. Alania ▼ 46'
  7. P. Gabrava ▼ 46'
  8. L. Chachibaia
  9. L. Mepishvili
  10. M. Tchkadua
  11. I. Gergaia

Dự bị 5

  1. R. Tsobekhia ▲ 46'
  2. V. Pirtskhelava ▲ 46'
  3. R. Adonia ▲ 84'
  4. G. Khunjua
  5. G. Patchkoria

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
18 40 - 6 +34 49
1
FC Dinamo Batumi
18 28 - 9 +19 42
2
Guria
18 41 - 15 +26 39
2
Mertskhali
18 24 - 17 +7 38
3
Chiatura
18 30 - 16 +14 37
3
Imereti
18 31 - 25 +6 29
5
Chkherimela
20 27 - 26 +1 30
5
Skuri
20 20 - 20 0 27
5
STU
18 39 - 42 -3 26
6
Lokomotivi Tbilisi
18 30 - 28 +2 20
7
Kolkheti Khobi
18 18 - 19 -1 20
7
Samgurali
18 27 - 23 +4 23
7
Zooveti
20 20 - 30 -10 25
8
Adeli
18 19 - 36 -17 13
8
Meskheti
18 19 - 25 -6 17
9
Samtredia
18 15 - 30 -15 14
9
Sulori
18 11 - 35 -24 12
10
Aeti
18 13 - 41 -28 11
10
Meshakhte
18 16 - 33 -17 10
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round

So sánh

31Trận đấu32
42Ghi được38
39Thủng lưới27
1.35Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn7
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu