Kolkheti Khobi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Chkherimela

Kolkheti Khobi vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 1-2 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 20 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 4, hòa 1, Chkherimela thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 5
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Trọng tài
J. Buishvili
Phong độ
LWLDL Kolkheti Khobi
LDLLL Chkherimela
  1. 14' 0-1 I. Gvetadze
  2. 18' 0-2 G. Bokhua
  3. HT0-2
  4. 46' G. Lomaia T. Bukia
  5. 46' L. Gogenia I. Kutalia
  6. 50' G. Zakarashvili D. Beruashvili
  7. 57' G. Turmanidze A. Doghonadze
  8. 61' P. Gabrava R. Tsobekhia
  9. 77' M. Tchkadua 1-2
  10. 82' A. Kashakashvili G. Gogichaishvili
  11. FT1-2

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: K. Khurtsilava
  1. D. Khardzeishvili
  2. G. Gogenia
  3. O. Pipia
  4. R. Tsobekhia ▼ 61'
  5. T. Bukia ▼ 46'
  6. L. Chachibaia
  7. L. Mepishvili
  8. I. Kutalia ▼ 46'
  9. M. Besarashvili
  10. M. Tchkadua
  11. I. Gergaia

Dự bị 6

  1. G. Lomaia ▲ 46'
  2. L. Gogenia ▲ 46'
  3. P. Gabrava ▲ 61'
  4. Z. Gelashvili
  5. D. Narsia
  6. K. Alania
Chkherimela HLV: I. Gvetadze
  1. I. Kutchukhidze
  2. D. Beruashvili ▼ 50'
  3. I. Tchankvetadze
  4. I. Gvetadze
  5. G. Tchaava
  6. L. Makharadze
  7. A. Doghonadze ▼ 57'
  8. G. Gogichaishvili ▼ 82'
  9. D. Kostava
  10. O. Giorgobiani
  11. G. Bokhua

Dự bị 7

  1. G. Zakarashvili ▲ 50'
  2. G. Turmanidze ▲ 57'
  3. A. Kashakashvili ▲ 82'
  4. I. Orbeladze
  5. G. Ivanashvili
  6. I. Gvarjaladze
  7. B. Akhalaia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chikhura Sachkhere
18 40 - 6 +34 49
1
FC Dinamo Batumi
18 28 - 9 +19 42
2
Guria
18 41 - 15 +26 39
2
Mertskhali
18 24 - 17 +7 38
3
Chiatura
18 30 - 16 +14 37
3
Imereti
18 31 - 25 +6 29
5
Chkherimela
20 27 - 26 +1 30
5
Skuri
20 20 - 20 0 27
5
STU
18 39 - 42 -3 26
6
Lokomotivi Tbilisi
18 30 - 28 +2 20
7
Kolkheti Khobi
18 18 - 19 -1 20
7
Samgurali
18 27 - 23 +4 23
7
Zooveti
20 20 - 30 -10 25
8
Adeli
18 19 - 36 -17 13
8
Meskheti
18 19 - 25 -6 17
9
Samtredia
18 15 - 30 -15 14
9
Sulori
18 11 - 35 -24 12
10
Aeti
18 13 - 41 -28 11
10
Meshakhte
18 16 - 33 -17 10
Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round

So sánh

32Trận đấu31
38Ghi được42
27Thủng lưới39
1.19Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu