Kolkheti Khobi vs Chkherimela
Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 3-0 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 4 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 4, hòa 1, Chkherimela thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Tsentraluri Stadioni, Khobi
- Trọng tài
- M. Beuklishvili
- Phong độ
- LWLDL Kolkheti Khobi
- LDLLL Chkherimela
- 29' G. Tsurtsumia 1-0
- HT1-0
- 53' Z. Tchanturidze 2-0
- 58' ▲ G. Sanikidze ▼ T. Barbakadze
- 63' ▲ I. Gergaia ▼ Z. Tchanturidze
- 63' ▲ L. Vartagava ▼ V. Pirtskhelava
- 70' ▲ A. Mikuchadze ▼ T. Chaduneli
- 72' ▲ A. Aka ▼ M. Lomaia
- 85' ▲ D. Rukhaia ▼ G. Tsurtsumia
- 85' ▲ A. Egutidze ▼ M. Ashvetia
- 88' ▲ B. Bakuradze ▼ G. Tchedia
- 90'+3 B. Bakuradze 3-0
- FT3-0
Đội hình
- Z. Gelashvili
- R. Oniani
- G. Gogenia
- O. Pipia
- L. Gogenia
- G. Tsurtsumia ▼ 85'
- V. Pirtskhelava ▼ 63'
- L. Mepishvili
- Z. Tchanturidze ▼ 63'
- M. Lomaia ▼ 72'
- G. Tchedia ▼ 88'
Dự bị 7
- I. Gergaia ▲ 63'
- L. Vartagava ▲ 63'
- A. Aka ▲ 72'
- D. Rukhaia ▲ 85'
- B. Bakuradze ▲ 88'
- G. Arkania
- T. Kajaia
- A. Makatsaria
- J. Gabunia
- I. Vekua
- O. Tsarielashvili
- M. Chkhartishvili
- T. Chaduneli ▼ 70'
- A. Suladze
- O. Kurtanidze
- T. Barbakadze ▼ 58'
- G. Tsagareishvili
- M. Ashvetia ▼ 85'
Dự bị 7
- G. Sanikidze ▲ 58'
- A. Mikuchadze ▲ 70'
- A. Egutidze ▲ 85'
- B. Okribelashvili
- G. Kudukhashvili
- G. Kiknadze
- I. Mghebrishvili
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 36 | +46 | 69 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 64 | |
| 3 | 34 | 60 - 29 | +31 | 64 | |
| 4 | 34 | 45 - 32 | +13 | 61 | |
| 5 | 34 | 54 - 38 | +16 | 52 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 51 | |
| 7 | 34 | 52 - 58 | -6 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 9 | 34 | 33 - 33 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 32 - 33 | -1 | 43 | |
| 11 | 34 | 28 - 31 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 53 | -19 | 41 | |
| 14 | 34 | 41 - 65 | -24 | 40 | |
| 15 | 34 | 32 - 50 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 34 - 52 | -18 | 34 | |
| 18 | 34 | 42 - 77 | -35 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
60Ghi được39
29Thủng lưới50
1.76Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai16