Chkherimela
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kolkheti Khobi

Chkherimela vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 2-1 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 10 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 4, hòa 1, Kolkheti Khobi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 24
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
M. Urushadze
Phong độ
LDLLL Chkherimela
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. 32' G. Patchkoria G. Gogenia
  2. 34' 0-1 L. Jikidze
  3. HT0-1
  4. 46' T. Kiknadze G. Tsutskiridze
  5. 52' D. Vashakidze G. Kiknadze
  6. 55' J. Avalishvili 1-1
  7. 69' T. Ghlonti G. Lomaia
  8. 75' V. Pirtskhelava L. Kashibadze
  9. 80' I. Gvetadze 2-1
  10. 87' M. Makarashvili J. Avalishvili
  11. FT2-1

Đội hình

Chkherimela HLV: I. Gvetadze
  1. D. Odisharia
  2. I. Gvetadze
  3. D. Kharchilava
  4. I. Chubinidze
  5. G. Metreveli
  6. V. Aptsiauri
  7. G. Lobzhanidze
  8. D. Kostava
  9. G. Kiknadze ▼ 52'
  10. G. Tsutskiridze ▼ 46'
  11. J. Avalishvili ▼ 87'

Dự bị 7

  1. T. Kiknadze ▲ 46'
  2. D. Vashakidze ▲ 52'
  3. M. Makarashvili ▲ 87'
  4. G. Nikabadze
  5. J. Arevadze
  6. N. Beradze
  7. S. Svanidze
Kolkheti Khobi HLV: L. Nodia
  1. Z. Gelashvili
  2. G. Gogenia ▼ 32'
  3. G. Lomaia ▼ 69'
  4. D. Tchitanava
  5. L. Gogenia
  6. K. Gogenia
  7. P. Gabrava
  8. L. Mepishvili
  9. L. Jikidze
  10. L. Kashibadze ▼ 75'
  11. I. Gergaia

Dự bị 7

  1. G. Patchkoria ▲ 32'
  2. T. Ghlonti ▲ 69'
  3. V. Pirtskhelava ▲ 75'
  4. K. Alania
  5. R. Chitaia
  6. R. Tsobekhia
  7. L. Tchurghulia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được43
91Thủng lưới28
1.13Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu