Chkherimela
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Kolkheti Khobi

Chkherimela vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 0-3 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 21 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 4, hòa 1, Kolkheti Khobi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 9
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
B. Glushchuki
Phong độ
LDLLL Chkherimela
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. 11' 0-1 M. Lomaia
  2. HT0-1
  3. 46' A. Vianney D. Tsulaia
  4. 46' B. Mumladze K. Mamadou Seko
  5. 64' 0-2 B. Bakuradze
  6. 68' T. Barbakadze O. Toradze
  7. 76' 0-3 M. Lomaia
  8. 78' N. Zhghenti B. Barbakadze
  9. 80' D. Rukhaia Z. Tchanturidze
  10. 85' G. Tevzadze R. Oniani
  11. FT0-3

Đội hình

Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. I. Khvedelidze
  2. J. Gabunia
  3. I. Vekua
  4. O. Toradze ▼ 68'
  5. D. Tsulaia ▼ 46'
  6. T. Kiknadze
  7. O. Kurtanidze
  8. U. Chukwurah
  9. G. Sanikidze
  10. B. Barbakadze ▼ 78'
  11. K. Mamadou Seko ▼ 46'

Dự bị 7

  1. A. Vianney ▲ 46'
  2. B. Mumladze ▲ 46'
  3. T. Barbakadze ▲ 68'
  4. N. Zhghenti ▲ 78'
  5. G. Lobzhanidze
  6. B. Okribelashvili
  7. G. Kvirikashvili
Kolkheti Khobi HLV: R. Oniani
  1. Z. Gelashvili
  2. R. Oniani ▼ 85'
  3. G. Gogenia
  4. L. Vartagava
  5. T. Bukia
  6. V. Pirtskhelava
  7. L. Mepishvili
  8. Z. Tchanturidze ▼ 80'
  9. M. Lomaia
  10. G. Tchedia
  11. B. Bakuradze

Dự bị 5

  1. D. Rukhaia ▲ 80'
  2. G. Tevzadze ▲ 85'
  3. L. Tchurghulia
  4. V. Kvirtia
  5. B. Lolua

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được60
50Thủng lưới29
1.15Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu