Kolkheti Khobi
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chkherimela

Kolkheti Khobi vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Khobi 3-0 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 2 tháng 11, 2012. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kolkheti Khobi thắng 4, hòa 1, Chkherimela thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 11
Sân vận động
Tsentraluri Stadioni, Khobi
Trọng tài
B. Glushchuki
Phong độ
LWLDL Kolkheti Khobi
LDLLL Chkherimela
  1. 9' I. Gergaia 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Lomaia L. Jikidze
  4. 51' T. Ghlonti 2-0
  5. 59' B. Bukia I. Gergaia
  6. 71' P. Gabrava G. Kiria
  7. 85' P. Gabrava 3-0
  8. FT3-0

Đội hình

Kolkheti Khobi HLV: B. Sherozia
  1. M. Dzidziguri
  2. G. Gogenia
  3. D. Tchitanava
  4. G. Parpalia
  5. G. Kiria ▼ 71'
  6. V. Pirtskhelava
  7. L. Jikidze ▼ 46'
  8. M. Tchkadua
  9. T. Ghlonti
  10. L. Kashibadze
  11. I. Gergaia ▼ 59'

Dự bị 7

  1. G. Lomaia ▲ 46'
  2. B. Bukia ▲ 59'
  3. P. Gabrava ▲ 71'
  4. K. Gogenia
  5. L. Gogenia
  6. L. Mepishvili
  7. Z. Gelashvili
Chkherimela HLV: L. Tchkoidze
  1. G. Kiknadze
  2. I. Chubinidze
  3. G. Turmanidze
  4. G. Arevadze
  5. V. Aptsiauri
  6. T. Kiknadze
  7. L. Ghonghadze
  8. N. Beradze
  9. S. Svanidze
  10. G. Kiknadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
43Ghi được34
28Thủng lưới91
1.43Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu