Chkherimela
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kolkheti Khobi

Chkherimela vs Kolkheti Khobi

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 2-0 Kolkheti Khobi tại Erovnuli Liga 2, 29 tháng 3, 2013. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 4, hòa 1, Kolkheti Khobi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
S. Kukhilava
Phong độ
LDLLL Chkherimela
LWLDL Kolkheti Khobi
  1. HT0-0
  2. 46' D. Kostava J. Mamudov
  3. 52' K. Alania I. Gergaia
  4. 54' D. Vashakidze M. Makarashvili
  5. 56' J. Avalishvili 1-0
  6. 58' G. Tsutskiridze 2-0
  7. 62' T. Ghlonti L. Kashibadze
  8. 67' G. Lobzhanidze G. Kiknadze
  9. FT2-0

Đội hình

Chkherimela HLV: I. Gvetadze
  1. D. Odisharia
  2. I. Gvetadze
  3. D. Kharchilava
  4. I. Chubinidze
  5. G. Metreveli
  6. V. Aptsiauri
  7. M. Makarashvili ▼ 54'
  8. J. Mamudov ▼ 46'
  9. G. Kiknadze ▼ 67'
  10. G. Tsutskiridze
  11. J. Avalishvili

Dự bị 7

  1. D. Kostava ▲ 46'
  2. D. Vashakidze ▲ 54'
  3. G. Lobzhanidze ▲ 67'
  4. G. Nikabadze
  5. J. Arevadze
  6. S. Svanidze
  7. T. Kiknadze
Kolkheti Khobi HLV: L. Nodia
  1. Z. Gelashvili
  2. G. Gogenia
  3. G. Lomaia
  4. D. Tchitanava
  5. L. Gogenia
  6. K. Gogenia
  7. P. Gabrava
  8. L. Mepishvili
  9. L. Jikidze
  10. L. Kashibadze ▼ 62'
  11. I. Gergaia ▼ 52'

Dự bị 7

  1. K. Alania ▲ 52'
  2. T. Ghlonti ▲ 62'
  3. B. Bukia
  4. G. Khunjua
  5. G. Patchkoria
  6. R. Chitaia
  7. V. Pirtskhelava

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guria
33 86 - 20 +66 85
1
Tskhinvali
30 82 - 15 +67 77
2
FC Dinamo Tbilisi II
33 100 - 42 +58 69
2
Lokomotivi Tbilisi
30 70 - 29 +41 63
3
Sasco
33 84 - 38 +46 64
3
Shukura
30 56 - 25 +31 61
4
FC Gagra
33 63 - 46 +17 53
4
Kolkheti Khobi
30 43 - 28 +15 57
5
Meshakhte
33 42 - 66 -24 45
5
Samtredia
30 53 - 37 +16 55
6
Chiatura
33 39 - 47 -8 43
6
Samgurali
30 59 - 48 +11 46
7
Algeti
30 39 - 55 -16 33
7
Imereti
33 37 - 46 -9 43
8
Mertskhali
30 37 - 52 -15 25
8
STU
33 63 - 75 -12 39
9
Chkherimela
30 34 - 91 -57 20
9
Skuri
33 33 - 51 -18 38
10
Betlemi
33 40 - 76 -36 35
10
Elazığ Belediyespor SK
30 29 - 74 -45 18
11
Adeli
30 27 - 75 -48 15
11
Sulori
33 30 - 72 -42 25
12
Aeti
0 0 - 0 0 0
12
Racha
33 39 - 77 -38 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được43
91Thủng lưới28
1.13Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu