St Maur Lusitanos
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sainte-Geneviève Sports

St Maur Lusitanos vs Sainte-Geneviève Sports

Tỷ số chung cuộc: St Maur Lusitanos 0-0 Sainte-Geneviève Sports tại National 3 - Group H, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Maur Lusitanos thắng 1, hòa 5, Sainte-Geneviève Sports thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 16
Sân vận động
Complexe Sportif Louison Bobet, Le Plessis-Trévise
Phong độ
LDWWW St Maur Lusitanos
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
  1. HT0-0
  2. 59' A. Chovino Ibra
  3. 59' S. Diarra E. Dieme
  4. 63' J. Baltazar D. Furtado
  5. 77' E. Tchabo M. Kanté
  6. 79' A. Meite M. Diallo
  7. 79' Tiago Castro P. Millet
  8. 83' I. Cisse K. Seraf
  9. 83' N. Laïfa S. Touré
  10. FT0-0

Đội hình

St Maur Lusitanos HLV: Helder Esteves
  1. 1H. Cointard
  2. 4C. Diedhiou
  3. 5Valter Viegas
  4. 2L. Diarra
  5. 3M. Diallo ▼ 79'
  6. 8J. Beaulieu
  7. 6A. Benaniba
  8. 10P. Millet ▼ 79'
  9. 11C. Cissé
  10. 7D. Furtado ▼ 63'
  11. 9W. Harhouz

Dự bị 5

  1. 14J. Baltazar ▲ 63'
  2. 13A. Meite ▲ 79'
  3. 12Tiago Castro ▲ 79'
  4. 15T. Bouvil
  5. 16T. Cottes
Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 5O. N'Diaye
  3. 4K. Varela
  4. 3P. Empunda Ndioku
  5. 6M. Kanté ▼ 77'
  6. 9Z. Koné
  7. 10E. Dieme ▼ 59'
  8. 2M. Paye
  9. 8K. Seraf ▼ 83'
  10. 11Ibra ▼ 59'
  11. 7S. Touré ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 14A. Chovino ▲ 59'
  2. 15S. Diarra ▲ 59'
  3. 16E. Tchabo ▲ 77'
  4. 13I. Cisse ▲ 83'
  5. 12N. Laïfa ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được45
25Thủng lưới15
1.46Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu