St Maur Lusitanos
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sainte-Geneviève Sports

St Maur Lusitanos vs Sainte-Geneviève Sports

Tỷ số chung cuộc: St Maur Lusitanos 1-1 Sainte-Geneviève Sports tại National 2 - Group B, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Maur Lusitanos thắng 1, hòa 5, Sainte-Geneviève Sports thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 24
Sân vận động
Complexe Sportif Louison Bobet, Le Plessis-Trévise
Trọng tài
G. Henry
Phong độ
LDWWW St Maur Lusitanos
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
  1. 19' 0-1 Q. Barcelo
  2. HT0-1
  3. 73' E. François M. Latour
  4. 73' M. Diarra K. Kouakou
  5. 73' M. Sacko A. Fleury
  6. 73' Y. Djiba T. Da Costa
  7. 82' F. Betra11m 1-1
  8. 84' A. Doucoure G. Blazi
  9. 86' K. Badeau M. Martiny
  10. FT1-1

Đội hình

St Maur Lusitanos HLV: S. Mahdjoub
  1. 16H. Cointard
  2. 23H. Ba
  3. 29R. NGwem
  4. 28M. Martiny ▼ 86'
  5. 8Wilson Lopes
  6. 10M. Latour ▼ 73'
  7. 17H. Traoré
  8. 26F. Betra
  9. 24K. Kouakou ▼ 73'
  10. 33F. Dexet
  11. 25I. Karamoko

Dự bị 5

  1. 18E. François ▲ 73'
  2. 19M. Diarra ▲ 73'
  3. 5K. Badeau ▲ 86'
  4. 3S. Fofana
  5. 20J. Koue Niate
Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 30V. Cédille
  2. 29R. Delgado
  3. 25G. Blazi ▼ 84'
  4. 22K. Miriezolo
  5. 13T. Da Costa ▼ 73'
  6. 14M. Llambrich
  7. 6A. Benaniba
  8. 8A. Fleury ▼ 73'
  9. 10H. Achour
  10. 9Q. Barcelo
  11. 20M. Ipiélé

Dự bị 5

  1. 19M. Sacko ▲ 73'
  2. 2Y. Djiba ▲ 73'
  3. 23A. Doucoure ▲ 84'
  4. 16J. Kikandu Makengo
  5. 11S. Traoré

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
29 39 - 17 +22 63
2
Fleury 91
29 49 - 23 +26 62
3
Beauvais
29 28 - 25 +3 51
4
AF Bobigny
29 42 - 35 +7 48
5
St Maur Lusitanos
29 30 - 20 +10 46
6
SAS Épinal
29 46 - 31 +15 44
7
AJ Auxerre II
29 33 - 32 +1 42
8
Reims II
29 40 - 39 +1 37
9
Olympique St Quentin
29 34 - 37 -3 35
10
Sainte-Geneviève Sports
29 29 - 32 -3 35
11
Haguenau
29 44 - 50 -6 34
12
Belfort
29 30 - 41 -11 31
13
FC Metz II
29 28 - 39 -11 28
14
SC Schiltigheim
29 24 - 32 -8 28
15
RC Lens II
29 26 - 41 -15 24
16
Entente S St Gratien
29 17 - 45 -28 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
32Ghi được30
23Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu