St Maur Lusitanos
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sainte-Geneviève Sports

St Maur Lusitanos vs Sainte-Geneviève Sports

Tỷ số chung cuộc: St Maur Lusitanos 0-0 Sainte-Geneviève Sports tại National 3 - Group G, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Maur Lusitanos thắng 1, hòa 5, Sainte-Geneviève Sports thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 1
Sân vận động
Stade Adolphe-Chéron, Saint-Maur-des-Fossés
Phong độ
LDWWW St Maur Lusitanos
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
  1. 41' S. Touré Ibra
  2. HT0-0
  3. 46' T. Bouvil B. El Hajjam
  4. 46' Y. Tade K. Leite
  5. 46' A. Dos Santos P. Joao Claudio
  6. 67' M. Baro K. Seraf
  7. 67' S. Diarra K. Mokni
  8. 75' Y. Zennouhi Tiago Castro
  9. 79' N. Laïfa A. Chovino
  10. 79' A. Sissoko-Sakiliba S. Touré
  11. FT0-0

Đội hình

St Maur Lusitanos HLV: Helder Esteves
  1. 4L. Diarra
  2. 8Tiago Castro ▼ 75'
  3. 10P. Millet
  4. 9W. Harhouz
  5. 1E. Regulus
  6. 2I. Koné
  7. 5S. Bouazza
  8. 3P. Joao Claudio ▼ 46'
  9. 6Fábio Pereira
  10. 7B. El Hajjam ▼ 46'
  11. 11K. Leite ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14T. Bouvil ▲ 46'
  2. 15Y. Tade ▲ 46'
  3. 13A. Dos Santos ▲ 46'
  4. 16Y. Zennouhi ▲ 75'
  5. 12Valter Viegas
Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 9O. N'Diaye
  3. 2E. Tchabo
  4. 6M. Llambrich
  5. 4M. Paye
  6. 7A. Chovino ▼ 79'
  7. 8K. Seraf ▼ 67'
  8. 10Ibra ▼ 41'
  9. 3A. Boussas
  10. 11E. Soh Ngeuwa
  11. 5K. Mokni ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 15S. Touré ▲ 41'
  2. 12M. Baro ▲ 67'
  3. 13S. Diarra ▲ 67'
  4. 16N. Laïfa ▲ 79'
  5. 14A. Sissoko-Sakiliba ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được33
21Thủng lưới33
1.81Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu