Sainte-Geneviève Sports
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
St Maur Lusitanos

Sainte-Geneviève Sports vs St Maur Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Sainte-Geneviève Sports 1-0 St Maur Lusitanos tại National 2 - Group A, 2 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sainte-Geneviève Sports thắng 4, hòa 5, St Maur Lusitanos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Parc des Sports Léo Lagrange, Sainte-Geneviève-des-Bois
Trọng tài
E. Barenton
Phong độ
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
LDWWW St Maur Lusitanos
  1. 37' S. Touré 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' B. Sylla K. Sylva
  4. 76' S. Dembélé M. Dembélé
  5. 80' S. Vétier B. Dramé
  6. 84' B. Sangaré D. Durand
  7. 87' T. Bebere Bilo S. Agbré Dasse
  8. 89' A. Nsiete Q. Barcelo
  9. FT1-0

Đội hình

Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 30I. Velandia
  2. 19B. Basse
  3. 17D. Lumon
  4. 4G. Blazi
  5. 6S. Touré
  6. 33M. Dembélé ▼ 76'
  7. 15M. Konté
  8. 10D. Durand ▼ 84'
  9. 3F. Hébert
  10. 9Q. Barcelo ▼ 89'
  11. 14M. Belliard

Dự bị 5

  1. 20S. Dembélé ▲ 76'
  2. 27B. Sangaré ▲ 84'
  3. 11A. Nsiete ▲ 89'
  4. 1L. Petchy
  5. 34A. Fleury
St Maur Lusitanos HLV: B. Bouger
  1. 1A. Bouchard
  2. 5S. Agbré Dasse ▼ 87'
  3. 4G. Sert
  4. 6A. Temanfo
  5. 10M. Gnahoré
  6. 7F. Beziouen
  7. 8D. Boudjemaa
  8. 11P. Kleisch
  9. 20K. Sylva ▼ 56'
  10. 13I. Niakaté
  11. 18B. Dramé ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 9B. Sylla ▲ 56'
  2. 17S. Vétier ▲ 80'
  3. 22T. Bebere Bilo ▲ 87'
  4. 16A. Yirango
  5. 29C. Autret

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
21 37 - 15 +22 53
2
Sedan
21 27 - 4 +23 48
3
AF Bobigny
21 35 - 12 +23 45
4
Reims II
21 39 - 30 +9 36
5
Sainte-Geneviève Sports
21 30 - 25 +5 34
6
SAS Épinal
21 22 - 15 +7 30
7
RC Lens II
21 26 - 27 -1 28
8
St Maur Lusitanos
21 22 - 23 -1 24
9
Haguenau
21 21 - 29 -8 23
10
Olympique St Quentin
21 23 - 27 -4 23
11
SC Schiltigheim
21 26 - 36 -10 22
12
FC Mulhouse
21 17 - 27 -10 20
13
Belfort
21 24 - 34 -10 19
14
Lille OSC II
21 12 - 21 -9 18
15
JA Drancy
21 16 - 28 -12 17
16
Croix Football IC
21 17 - 41 -24 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu21
30Ghi được22
26Thủng lưới23
1.36Bàn thắng mỗi trận1.05
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu