Sainte-Geneviève Sports
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
St Maur Lusitanos

Sainte-Geneviève Sports vs St Maur Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Sainte-Geneviève Sports 3-0 St Maur Lusitanos tại National 2 - Group B, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sainte-Geneviève Sports thắng 4, hòa 5, St Maur Lusitanos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 28
Sân vận động
Stade Maurice Béraud, Montargis
Trọng tài
Y. Gagnant
Phong độ
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
LDWWW St Maur Lusitanos
  1. 16' Z. Belkouche 1-0
  2. 37' S. Touré 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Latour J. Beaulieu
  5. 60' I. Bire A. Mahamat
  6. 60' S. Bakir Y. Ouhammou
  7. 70' S. Matoug Wilson Lopes
  8. 79' T. Correia T. Da Costa
  9. 85' M. Martiny S. Keita
  10. 90' Z. Belkouche11m 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1K. Vautour
  2. 5Z. Belkouche
  3. 4G. Blazi
  4. 3K. Miriezolo
  5. 2Y. Mvita
  6. 11T. Da Costa ▼ 79'
  7. 8M. Kanté
  8. 6M. Llambrich
  9. 9E. Dieme
  10. 10S. Keita ▼ 85'
  11. 7S. Touré

Dự bị 5

  1. 13T. Correia ▲ 79'
  2. 14M. Martiny ▲ 85'
  3. 12H. Achour
  4. 17M. Niklanovic
  5. 15R. Dagostino Fernandez
St Maur Lusitanos HLV: Y. Lachuer
  1. 16H. Cointard
  2. 3T. N'Joh-Eboa
  3. 2Luís Simão
  4. 12A. Rodrigues
  5. 17A. Mahamat ▼ 60'
  6. 28Wilson Lopes ▼ 70'
  7. 5J. Beaulieu ▼ 46'
  8. 11E. François
  9. 21H. Esmel
  10. 26Y. Ouhammou ▼ 60'
  11. 9P. Koffi

Dự bị 5

  1. 10M. Latour ▲ 46'
  2. 4I. Bire ▲ 60'
  3. 23S. Bakir ▲ 60'
  4. 6S. Matoug ▲ 70'
  5. 1S. Pelmard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
32Ghi được32
40Thủng lưới42
1.07Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu