Sainte-Geneviève Sports
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
St Maur Lusitanos

Sainte-Geneviève Sports vs St Maur Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Sainte-Geneviève Sports 1-0 St Maur Lusitanos tại National 3 - Group H, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sainte-Geneviève Sports thắng 4, hòa 5, St Maur Lusitanos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 4
Sân vận động
Parc des Sports Léo Lagrange, Sainte-Geneviève-des-Bois
Phong độ
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
LDWWW St Maur Lusitanos
  1. 8' M. Llambrich11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' K. Itrisso K. Fahrasmane
  4. 57' Z. Koné I. Cisse
  5. 66' M. Luzolo S. Diarra
  6. 66' J. Baltazar C. Cissé
  7. 74' T. Bouvil H. Solomon
  8. 77' N. Laïfa M. Luzolo
  9. 77' T. Correia Ibra
  10. 89' I. Bire R. Kerrouche
  11. 89' Wilson Lopes A. Benaniba
  12. FT1-0

Đội hình

Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 9S. Diarra ▼ 66'
  2. 1V. Cédille
  3. 5O. N'Diaye
  4. 2E. Tchabo
  5. 4K. Varela
  6. 3P. Empunda Ndioku
  7. 7M. Kanté
  8. 6M. Llambrich
  9. 10K. Fahrasmane ▼ 57'
  10. 11Ibra ▼ 77'
  11. 8I. Cisse ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 14K. Itrisso ▲ 57'
  2. 15Z. Koné ▲ 57'
  3. 16M. Luzolo ▲ 66'
  4. 12N. Laïfa ▲ 77'
  5. 13T. Correia ▲ 77'
St Maur Lusitanos HLV: M. Tazamoucht
  1. 1H. Cointard
  2. 4H. Solomon ▼ 74'
  3. 5Valter Viegas
  4. 2L. Diarra
  5. 10J. Beaulieu
  6. 6R. Kerrouche ▼ 89'
  7. 8A. Benaniba ▼ 89'
  8. 7C. Cissé ▼ 66'
  9. 11M. Traoré
  10. 9B. Savane
  11. 3A. Meite

Dự bị 5

  1. 15J. Baltazar ▲ 66'
  2. 14T. Bouvil ▲ 74'
  3. 12I. Bire ▲ 89'
  4. 13Wilson Lopes ▲ 89'
  5. 16K. Buffon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được38
15Thủng lưới25
1.73Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu