Sainte-Geneviève Sports vs St Maur Lusitanos
Tỷ số chung cuộc: Sainte-Geneviève Sports 1-1 St Maur Lusitanos tại National 3 - Group G, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sainte-Geneviève Sports thắng 4, hòa 5, St Maur Lusitanos thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group G · Group G · Vòng 26
- Sân vận động
- Parc des Sports Léo Lagrange, Sainte-Geneviève-des-Bois
- Phong độ
- DDLLD Sainte-Geneviève Sports
- LDWWW St Maur Lusitanos
- 14' 0-1 B. El Hajjam
- HT0-1
- 58' A. Benaissa 1-1
- 59' ▲ E. Soh Ngeuwa ▼ K. Mbengani
- 59' ▲ H. Achour ▼ K. Mokni
- 63' ▲ Átila Fontinha ▼ W. Baku
- 63' ▲ P. Joao Claudio ▼ F. Dexet
- 63' ▲ Y. Tade ▼ K. Leite
- 69' ▲ I. Cisse ▼ A. Sissoko-Sakiliba
- 69' ▲ N. Laïfa ▼ A. Chovino
- 76' ▲ G. Blazi ▼ Ibra
- 80' ▲ T. Bouvil ▼ P. Millet
- 80' ▲ W. Harhouz ▼ Y. Zennouhi
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Vautour
- 5O. N'Diaye
- 2E. Tchabo
- 4K. Varela
- 6M. Kanté
- 11A. Benaissa
- 7K. Mbengani ▼ 59'
- 8A. Chovino ▼ 69'
- 3A. Sissoko-Sakiliba ▼ 69'
- 10Ibra ▼ 76'
- 9K. Mokni ▼ 59'
Dự bị 5
- 16E. Soh Ngeuwa ▲ 59'
- 14H. Achour ▲ 59'
- 13I. Cisse ▲ 69'
- 12N. Laïfa ▲ 69'
- 15G. Blazi ▲ 76'
- 1E. Regulus
- 5L. Diarra
- 3F. Dexet ▼ 63'
- 4I. Koné
- 2H. Lamy
- 6Fábio Pereira
- 8W. Baku ▼ 63'
- 10P. Millet ▼ 80'
- 7B. El Hajjam
- 9Y. Zennouhi ▼ 80'
- 11K. Leite ▼ 63'
Dự bị 5
- 13Átila Fontinha ▲ 63'
- 12P. Joao Claudio ▲ 63'
- 15Y. Tade ▲ 63'
- 16T. Bouvil ▲ 80'
- 14W. Harhouz ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 21 | +26 | 56 | |
| 2 | 26 | 57 - 22 | +35 | 53 | |
| 3 | 26 | 40 - 26 | +14 | 43 | |
| 4 | 26 | 49 - 30 | +19 | 42 | |
| 5 | 26 | 33 - 28 | +5 | 39 | |
| 6 | 26 | 41 - 33 | +8 | 38 | |
| 7 | 26 | 36 - 36 | 0 | 33 | |
| 8 | 26 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 9 | 26 | 32 - 45 | -13 | 33 | |
| 10 | 26 | 36 - 37 | -1 | 32 | |
| 11 | 26 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 12 | 26 | 20 - 44 | -24 | 26 | |
| 13 | 26 | 20 - 55 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 43 | -24 | 16 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
33Ghi được47
33Thủng lưới21
1.27Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai25