Sainte-Geneviève Sports
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
St Maur Lusitanos

Sainte-Geneviève Sports vs St Maur Lusitanos

Tỷ số chung cuộc: Sainte-Geneviève Sports 0-1 St Maur Lusitanos tại National 2 - Group B, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sainte-Geneviève Sports thắng 4, hòa 5, St Maur Lusitanos thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Parc des Sports Léo Lagrange, Sainte-Geneviève-des-Bois
Trọng tài
F. Gazon
Phong độ
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
LDWWW St Maur Lusitanos
  1. 8' 0-1 L. Diako
  2. HT0-1
  3. 56' Maicon J. Gabriel
  4. 81' I. Kanouté K. Diatezua Kansi
  5. 84' K. Badeau L. Diako
  6. 86' Y. Mvita S. Bekhadda
  7. 89' M. Diarra Wilson Lopes
  8. 90'+2 P. Etshimi F. Betra
  9. FT0-1

Đội hình

Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 30V. Cédille
  2. 29R. Delgado
  3. 23A. Doucoure
  4. 24T. Correia
  5. 12K. Diatezua Kansi ▼ 81'
  6. 14M. Llambrich
  7. 19M. Sacko
  8. 4J. Gabriel ▼ 56'
  9. 7S. Bekhadda ▼ 86'
  10. 11S. Traoré
  11. 20M. Ipiélé

Dự bị 5

  1. 21Maicon ▲ 56'
  2. 25I. Kanouté ▲ 81'
  3. 5Y. Mvita ▲ 86'
  4. 27H. Legretard
  5. 1L. Petchy
St Maur Lusitanos HLV: S. Mahdjoub
  1. 16H. Cointard
  2. 15Valter Viegas
  3. 23H. Ba
  4. 24L. Diako ▼ 84'
  5. 8Wilson Lopes ▼ 89'
  6. 13I. Niakaté
  7. 4I. Touré
  8. 26F. Betra ▼ 90'
  9. 33F. Dexet
  10. 7B. Camara
  11. 25I. Karamoko

Dự bị 5

  1. 5K. Badeau ▲ 84'
  2. 19M. Diarra ▲ 89'
  3. 9P. Etshimi ▲ 90'
  4. 1S. Pelmard
  5. 29R. NGwem

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
29 39 - 17 +22 63
2
Fleury 91
29 49 - 23 +26 62
3
Beauvais
29 28 - 25 +3 51
4
AF Bobigny
29 42 - 35 +7 48
5
St Maur Lusitanos
29 30 - 20 +10 46
6
SAS Épinal
29 46 - 31 +15 44
7
AJ Auxerre II
29 33 - 32 +1 42
8
Reims II
29 40 - 39 +1 37
9
Olympique St Quentin
29 34 - 37 -3 35
10
Sainte-Geneviève Sports
29 29 - 32 -3 35
11
Haguenau
29 44 - 50 -6 34
12
Belfort
29 30 - 41 -11 31
13
FC Metz II
29 28 - 39 -11 28
14
SC Schiltigheim
29 24 - 32 -8 28
15
RC Lens II
29 26 - 41 -15 24
16
Entente S St Gratien
29 17 - 45 -28 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
30Ghi được32
34Thủng lưới23
1Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu