Fréjus St-Raphaël
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Saint-Priest

Fréjus St-Raphaël vs AS Saint-Priest

Tỷ số chung cuộc: Fréjus St-Raphaël 1-0 AS Saint-Priest tại National 2 - Group C, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fréjus St-Raphaël thắng 4, hòa 5, AS Saint-Priest thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 29
Sân vận động
Stade Louis Hon, Saint-Raphaël
Trọng tài
V. Petigny
Phong độ
LWWLW Fréjus St-Raphaël
LLLWL AS Saint-Priest
  1. 5' M. Ouchmid 1-0
  2. 23' A. Kubota K. Chergui
  3. HT1-0
  4. 66' A. Yalaoui I. Maamar Ben Hadjar
  5. 66' Y. Tkouri J. Alexandre
  6. 66' C. Tuta S. Maluvunu
  7. 66' L. Capoue A. Charveys
  8. 84' R. Boudersa I. Sacko
  9. 84' G. Monnier T. Chauvin
  10. FT1-0

Đội hình

Fréjus St-Raphaël HLV: C. Paquille
  1. 16V. Bezzina
  2. 20J. Mouillon
  3. 17I. Maamar Ben Hadjar ▼ 66'
  4. 2L. Prso
  5. 10A. Orinel
  6. 8I. Sacko ▼ 84'
  7. 4T. Keita
  8. 6M. Konté
  9. 7M. Ouchmid
  10. 29D. Mayela
  11. 21J. Alexandre ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 22A. Yalaoui ▲ 66'
  2. 11Y. Tkouri ▲ 66'
  3. 27R. Boudersa ▲ 84'
  4. 26R. Delvigne
  5. 30M. Ousseni
AS Saint-Priest HLV: M. Napoletano
  1. 1B. Haddaoui
  2. 24S. Varsovie
  3. 4I. Cissé
  4. 3A. Zouma
  5. 28T. Gonzalez
  6. 20K. Chergui ▼ 23'
  7. 22M. Pottier
  8. 2T. Chauvin ▼ 84'
  9. 21T. Valtriani
  10. 8A. Charveys ▼ 66'
  11. 11S. Maluvunu ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 7A. Kubota ▲ 23'
  2. 12C. Tuta ▲ 66'
  3. 14L. Capoue ▲ 66'
  4. 27G. Monnier ▲ 84'
  5. 30M. Dia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
32Ghi được38
27Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu