AS Saint-Priest
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fréjus St-Raphaël

AS Saint-Priest vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 0-1 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group A, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Saint-Priest thắng 1, hòa 2, Fréjus St-Raphaël thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 1
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest
Phong độ
LLLWL AS Saint-Priest
LWWLW Fréjus St-Raphaël
  1. 5' 0-1 Y. Barka
  2. HT0-1
  3. 65' M. Ouchmid I. Nakoubi
  4. 69' F. Ondoa M. Pottier
  5. 81' I. Diallo T. Gonzalez
  6. 81' R. Antunes A. Ruiz
  7. 81' S. Mila G. Odru
  8. 81' A. Khadraoui Y. Barka
  9. 82' J. Loumingou F. Ley
  10. 82' R. Delvigne A. Diaby
  11. FT0-1

Đội hình

AS Saint-Priest HLV: M. Napoletano
  1. 30T. Navaux
  2. 24S. Varsovie
  3. 14B. Dumas
  4. 5B. Fofana
  5. 28T. Gonzalez▼ 81'
  6. 22M. Pottier▼ 69'
  7. 21G. Odru▼ 81'
  8. 20A. Ruiz▼ 81'
  9. 10N. Baouia
  10. 9M. Benhmida
  11. 27I. Karamoko

Dự bị 5

  1. 13F. Ondoa▲ 69'
  2. 2I. Diallo▲ 81'
  3. 19R. Antunes▲ 81'
  4. 7S. Mila▲ 81'
  5. 1B. Haddaoui
Fréjus St-Raphaël HLV: J. Cabezas
  1. 1L. Mocio
  2. 3K. Châtelain
  3. 20J. Mouillon
  4. 17K. de Souza
  5. 28W. Alouache
  6. 8M. Fadhloun
  7. 4C. Chastang
  8. 11I. Nakoubi▼ 65'
  9. 29F. Ley▼ 82'
  10. 19A. Diaby▼ 82'
  11. 9Y. Barka▼ 81'

Dự bị 5

  1. 7M. Ouchmid▲ 65'
  2. 6A. Khadraoui▲ 81'
  3. 13J. Loumingou▲ 82'
  4. 26R. Delvigne▲ 82'
  5. 16V. Bezzina

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
32Ghi được31
33Thủng lưới38
1.07Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu