AS Saint-Priest
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fréjus St-Raphaël

AS Saint-Priest vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 0-0 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group C, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Priest thắng 1, hòa 5, Fréjus St-Raphaël thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 4
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest
Trọng tài
G. Korbas
Phong độ
LLLWL AS Saint-Priest
LWWLW Fréjus St-Raphaël
  1. HT0-0
  2. 60' A. Charveys A. Aguir
  3. 60' M. Konté E. Dieye
  4. 60' T. Oualembo J. Bekhechi
  5. 68' D. Moussa K. Mahdar
  6. 73' J. Mouillon R. Jamrozik
  7. 81' D. Atoiyi Z. Bengueddoudj
  8. FT0-0

Đội hình

AS Saint-Priest HLV: L. Bah
  1. 1N. Chorfa
  2. 5M. Charvet
  3. 4M. Fourtier
  4. 2T. Perracino
  5. 3G. Monnier
  6. 7J. Coffi
  7. 8Y. Martelat
  8. 6N. Dhib
  9. 10A. Aguir ▼ 60'
  10. 11K. Mahdar ▼ 68'
  11. 9Z. Bengueddoudj ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 13A. Charveys ▲ 60'
  2. 15D. Moussa ▲ 68'
  3. 14D. Atoiyi ▲ 81'
  4. 16I. Doucoure
  5. 12Vinicius
Fréjus St-Raphaël HLV: J. Wallemme
  1. 1C. Lume
  2. 19B. Dumas
  3. 22L. Diakhaby
  4. 5D. Russo
  5. 8A. Orinel
  6. 18E. Dieye ▼ 60'
  7. 24I. Sacko
  8. 26R. Delvigne
  9. 17T. Keita
  10. 10J. Bekhechi ▼ 60'
  11. 25R. Jamrozik ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 6M. Konté ▲ 60'
  2. 9T. Oualembo ▲ 60'
  3. 20J. Mouillon ▲ 73'
  4. 4S. Marignale
  5. 30M. Ousseni

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
9 18 - 10 +8 17
2
Aubagne
9 15 - 10 +5 17
3
Sporting Club Toulon
9 15 - 8 +7 16
4
Martigues
8 15 - 9 +6 16
5
Fréjus St-Raphaël
8 9 - 2 +7 15
6
ASF Andrézieux
9 15 - 11 +4 14
7
Hyères FC
9 10 - 12 -2 13
8
AS Saint-Priest
9 14 - 14 0 12
9
Grasse
8 10 - 6 +4 12
10
Rumilly Vallières
9 11 - 14 -3 10
11
Olympique Lyonnais II
9 12 - 14 -2 10
12
Louhans-Cuiseaux FC
8 11 - 12 -1 8
13
Monaco II
9 9 - 18 -9 8
14
Jura Sud Foot
7 9 - 12 -3 6
15
Marignane Gignac F.C.
9 9 - 19 -10 6
16
Olympique Marseille II
9 6 - 17 -11 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu8
17Ghi được9
19Thủng lưới2
1.55Bàn thắng mỗi trận1.13
2Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn1
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu