AS Saint-Priest
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fréjus St-Raphaël

AS Saint-Priest vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 0-0 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group C, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Priest thắng 1, hòa 5, Fréjus St-Raphaël thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 15
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest
Trọng tài
J. Schmitt
Phong độ
LLLWL AS Saint-Priest
LWWLW Fréjus St-Raphaël
  1. HT0-0
  2. 59' R. Delvigne R. Boudersa
  3. 62' M. Konté A. Orinel
  4. 64' S. Maluvunu H. Koné
  5. 76' T. Keita A. Yalaoui
  6. 76' M. Delgado M. Ouchmid
  7. 77' L. Capoue M. Pottier
  8. 84' A. Aguir J. Ranneaud
  9. 84' M. Pau A. Kubota
  10. FT0-0

Đội hình

AS Saint-Priest HLV: L. Bah
  1. 40A. Dia
  2. 27G. Monnier
  3. 4I. Cissé
  4. 28T. Gonzalez
  5. 19A. Pinot
  6. 13J. Ranneaud ▼ 84'
  7. 22M. Pottier ▼ 77'
  8. 21T. Valtriani
  9. 9P. Sané
  10. 7A. Kubota ▼ 84'
  11. 23H. Koné ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 11S. Maluvunu ▲ 64'
  2. 14L. Capoue ▲ 77'
  3. 10A. Aguir ▲ 84'
  4. 26M. Pau ▲ 84'
  5. 3A. Zouma
Fréjus St-Raphaël HLV: C. Paquille
  1. 16V. Bezzina
  2. 19B. Dumas
  3. 20J. Mouillon
  4. 5D. Russo
  5. 10A. Orinel ▼ 62'
  6. 28R. Nadifi
  7. 22A. Yalaoui ▼ 76'
  8. 27R. Boudersa ▼ 59'
  9. 23A. Montanes
  10. 7M. Ouchmid ▼ 76'
  11. 29D. Mayela

Dự bị 5

  1. 26R. Delvigne ▲ 59'
  2. 6M. Konté ▲ 62'
  3. 4T. Keita ▲ 76'
  4. 24M. Delgado ▲ 76'
  5. 40L. Paquille

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
38Ghi được32
46Thủng lưới27
1.23Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu