AS Saint-Priest
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Fréjus St-Raphaël

AS Saint-Priest vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 1-3 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group C, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Saint-Priest thắng 1, hòa 5, Fréjus St-Raphaël thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 13
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest
Trọng tài
J. Lomi
Phong độ
LLLWL AS Saint-Priest
LWWLW Fréjus St-Raphaël
  1. 25' 0-1 J. Mouillon
  2. 31' D. Burban11m 1-1
  3. 38' 1-2 P. Bazolo11m
  4. HT1-2
  5. 55' T. Mountou A. Charveys
  6. 58' G. Sackho P. Bazolo
  7. 63' A. Aguir D. Moussa
  8. 76' H. Koné D. Burban
  9. 89' J. Alexandre R. Boudersa
  10. 90'+4 H. Novillo M. Ouchmid
  11. 90' 1-3 J. Alexandre
  12. FT1-3

Đội hình

AS Saint-Priest HLV: L. Bah
  1. 1O. Mandanda
  2. 13M. Fourtier
  3. 25T. Perracino
  4. 5A. Guettaf
  5. 27G. Monnier
  6. 15A. Pinot
  7. 29Y. Martelat
  8. 8A. Charveys ▼ 55'
  9. 18N. Dhib
  10. 11D. Moussa ▼ 63'
  11. 12D. Burban ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 20T. Mountou ▲ 55'
  2. 10A. Aguir ▲ 63'
  3. 23H. Koné ▲ 76'
  4. 28T. Gonzalez
  5. 50B. Haddaoui
Fréjus St-Raphaël HLV: J. Wallemme
  1. 1C. Lume
  2. 19B. Dumas
  3. 20J. Mouillon
  4. 5D. Russo
  5. 8A. Orinel
  6. 24I. Sacko
  7. 17T. Keita
  8. 9P. Bazolo ▼ 58'
  9. 27R. Boudersa ▼ 89'
  10. 7M. Ouchmid ▼ 90'
  11. 25R. Jamrozik

Dự bị 5

  1. 21G. Sackho ▲ 58'
  2. 11J. Alexandre ▲ 89'
  3. 10H. Novillo ▲ 90'
  4. 30M. Ousseni
  5. 12K. De Souza

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
37Ghi được34
38Thủng lưới27
1.23Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu