AS Saint-Priest

AS Saint-Priest

Pháp · National 2 - Group C

AS Saint-Priest: vị trí 11 trên bảng xếp hạng National 2 - Group C — điểm: 7, số trận: 7. Trận tiếp theo: AS Saint-Priest vs LB Châteauroux, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Limonest 1-1 AS Saint-Priest, 17 tháng 10.

Phong độ
LDDDD
HLV
M. Napoletano · Từ 2023
Vị trí
11 · Đ: 7 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest · 2.000

Lịch thi đấu

11-11
AS Saint-Priest
Rumilly Vallières
–
–
05-12
Nîmes Olympique
AS Saint-Priest
–
–
12-12
AS Saint-Priest
ASF Andrézieux
–
–
09-01
Sporting Club Toulon
AS Saint-Priest
–
–
16-01
AS Saint-Priest
Chasselay MDA
–
–
23-01
Bourges Foot 18
AS Saint-Priest
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,7
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
3–9–7
Sân khách
6–5–10
Thắng đậm nhất
2-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,7
Hiệp hai
0,6 : 1
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 65%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 2-14× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
National 2 - Group C 7142 8120—
Friendlies Clubs 1001 250—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 31 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 36 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 30 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 47 · 16% 13% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 47 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 48 · 16% 20% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 40 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 50 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 30 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 39 · 13% 13% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 58 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 72 · 25% 25% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 188, 2013–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu