Fréjus St-Raphaël
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
AS Saint-Priest

Fréjus St-Raphaël vs AS Saint-Priest

Tỷ số chung cuộc: Fréjus St-Raphaël 1-2 AS Saint-Priest tại National 2 - Group A, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fréjus St-Raphaël thắng 2, hòa 2, AS Saint-Priest thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 30
Sân vận động
Stade Louis Hon, Saint-Raphaël
Phong độ
LWWLW Fréjus St-Raphaël
LLLWL AS Saint-Priest
  1. 2' 0-1 E. Mballa Amougou
  2. 23' C. Chastang 1-1
  3. 33' 1-2 E. Mballa Amougou
  4. HT1-2
  5. 56' I. Karamoko E. Mballa Amougou
  6. 60' I. Maamar R. Delvigne
  7. 60' M. Noc A. Orinel
  8. 68' Kelvin Patrick M. Pottier
  9. 72' J. Loumingou A. Civet
  10. 74' R. Boudersa K. Châtelain
  11. 86' B. Dumas T. Gonzalez
  12. 86' L. Fleury E. Coly
  13. FT1-2

Đội hình

Fréjus St-Raphaël HLV: M. Estevan
  1. 16V. Bezzina
  2. 3K. Châtelain▼ 74'
  3. 26R. Delvigne▼ 60'
  4. 29A. Civet▼ 72'
  5. 17K. de Souza
  6. 23W. Alouache
  7. 10A. Orinel▼ 60'
  8. 8M. Fadhloun
  9. 4C. Chastang
  10. 7M. Ouchmid
  11. 19A. Diaby

Dự bị 5

  1. 22I. Maamar▲ 60'
  2. 25M. Noc▲ 60'
  3. 13J. Loumingou▲ 72'
  4. 27R. Boudersa▲ 74'
  5. 1L. Mocio
AS Saint-Priest HLV: M. Napoletano
  1. 30T. Navaux
  2. 17V. Hoguet
  3. 5B. Fofana
  4. 28T. Gonzalez▼ 86'
  5. 6Helder
  6. 22M. Pottier▼ 68'
  7. 19R. Antunes
  8. 7S. Mila
  9. 20A. Ruiz
  10. 26E. Coly▼ 86'
  11. 12E. Mballa Amougou▼ 56'

Dự bị 5

  1. 27I. Karamoko▲ 56'
  2. 8Kelvin Patrick▲ 68'
  3. 14B. Dumas▲ 86'
  4. 29L. Fleury▲ 86'
  5. 16E. Calabro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
31Ghi được32
38Thủng lưới33
1.03Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu