Blois
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC

Blois vs Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC

Tỷ số chung cuộc: Blois 1-0 Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC tại National 2 - Group B, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blois thắng 5, hòa 1, Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 27
Sân vận động
Stade des Allées Jean Leroi, Blois
Phong độ
LLLWW Blois
WLDLD Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
  1. 34' D. Lopez 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' G. Marie-Louise N. Bourdin
  4. 65' T. Lemesle J. Siber
  5. 65' L. Cots A. Thiam
  6. 76' G. Osei Yaw M. Fortunato
  7. 84' T. Relange L. Capoue
  8. 87' D. Koffi S. Blot
  9. 90'+2 N. Jovic M. Cherchour
  10. FT1-0

Đội hình

Blois HLV: C. Hengbart
  1. 1L. Maitre
  2. 5D. Lopez
  3. 23K. Chapelle
  4. 2P. Mouniama
  5. 4N. Bourdin ▼ 54'
  6. 21N. Blé
  7. 6B. Ngwabije
  8. 10D. Ben Nasr
  9. 26N. Sommer
  10. 7L. Capoue ▼ 84'
  11. 9M. Cherchour ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 25G. Marie-Louise ▲ 54'
  2. 20T. Relange ▲ 84'
  3. 33N. Jovic ▲ 90'
  4. 16R. Dolleans
  5. 34Y. Helard
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC HLV: M. Pousse
  1. 1A. Hunou
  2. 14G. Lescot
  3. 20S. Blot ▼ 87'
  4. 3A. Thiam ▼ 65'
  5. 4Y. Sabri
  6. 7R. Galas
  7. 10M. Fortunato ▼ 76'
  8. 24W. Jedd
  9. 21J. Siber ▼ 65'
  10. 28D. Delgado
  11. 9I. Mendes

Dự bị 5

  1. 17T. Lemesle ▲ 65'
  2. 26L. Cots ▲ 65'
  3. 29G. Osei Yaw ▲ 76'
  4. 23D. Koffi ▲ 87'
  5. 30C. Chatelin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
46Ghi được40
38Thủng lưới37
1.48Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu