Blois
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC

Blois vs Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC

Tỷ số chung cuộc: Blois 0-1 Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC tại National 2 - Group B, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blois thắng 5, hòa 1, Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Stade des Allées Jean Leroi, Blois
Phong độ
LLLWW Blois
WLDLD Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
  1. HT0-0
  2. 61' A. Ouattara S. Jabi
  3. 61' R. Galas L. Cots
  4. 61' S. Blot A. Goncalves
  5. 63' L. Capoue E. Ngassaki
  6. 63' E. Mabekondiasson L. Fournier
  7. 76' Y. Zennouhi P. Venot
  8. 81' A. Archimbaud T. Chauvier
  9. 82' D. Delgado T. Mothmora
  10. 86' 0-1 D. Delgado
  11. FT0-1

Đội hình

Blois HLV: C. Hengbart
  1. 1L. Maitre
  2. 5D. Lopez
  3. 26T. Chauvier ▼ 81'
  4. 25G. Marie-Louise
  5. 20T. Relange
  6. 22A. Ramos
  7. 10J. Charpentier
  8. 7L. Fournier ▼ 63'
  9. 2P. Mouniama
  10. 8P. Venot ▼ 76'
  11. 24E. Ngassaki ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 6L. Capoue ▲ 63'
  2. 33E. Mabekondiasson ▲ 63'
  3. 9Y. Zennouhi ▲ 76'
  4. 31A. Archimbaud ▲ 81'
  5. 16A. Jobelot
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC HLV: B. Ridira
  1. 1M. Ravalet
  2. 12Y. Wachter
  3. 3A. Goncalves ▼ 61'
  4. 5A. Cottereau
  5. 17T. Lemesle
  6. 4R. Hrich
  7. 26L. Cots ▼ 61'
  8. 15G. Gope-Fenepej
  9. 19S. Jabi ▼ 61'
  10. 20I. Sylla
  11. 25T. Mothmora ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 10A. Ouattara ▲ 61'
  2. 7R. Galas ▲ 61'
  3. 2S. Blot ▲ 61'
  4. 28D. Delgado ▲ 82'
  5. 8I. Touré

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
26 41 - 24 +17 48
2
La Roche VF
26 40 - 19 +21 48
3
FC Libourne
26 44 - 35 +9 40
4
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
26 32 - 27 +5 38
5
Bergerac Périgord FC
26 36 - 29 +7 37
6
Angoulême CFC
26 33 - 32 +1 37
7
Blois
26 37 - 35 +2 37
8
Bourges Foot 18
26 30 - 38 -8 37
9
Les Herbiers VF
26 37 - 28 +9 37
10
Olympique Saumur FC
26 37 - 36 +1 34
11
Romorantin
26 33 - 38 -5 33
12
Avoine OCC
26 23 - 38 -15 26
13
Trélissac FC
26 25 - 42 -17 21
14
Angers SCO II
26 19 - 46 -27 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
37Ghi được33
35Thủng lưới31
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu