Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Blois

Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC vs Blois

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC 1-2 Blois tại National 2 - Group B, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC thắng 4, hòa 1, Blois thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Stade du Grand Clos, Saint-Pryvé-Saint-Mesmin
Phong độ
WLDLD Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
LLLWW Blois
  1. 12' M. Cherchour 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Blot L. Cots
  4. 46' T. Mothmora S. Jabi
  5. 46' E. Ngassaki P. Venot
  6. 55' T. Lemesle I. Touré
  7. 56' L. Capoue H. Reulier
  8. 77' M. Diakité Y. Zennouhi
  9. 77' T. Relange A. Archimbaud
  10. 82' J. Siber M. Cherchour
  11. 84' 1-1 J. Charpentier
  12. 88' A. Fiquet E. Mabekondiasson
  13. 90' 1-2 A. Fiquet
  14. FT1-2

Đội hình

Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC HLV: B. Ridira
  1. 16J. Claveau
  2. 14G. Lescot
  3. 5A. Cottereau
  4. 4R. Hrich
  5. 26L. Cots ▼ 46'
  6. 15G. Gope-Fenepej
  7. 8I. Touré ▼ 55'
  8. 19S. Jabi ▼ 46'
  9. 28D. Delgado
  10. 7R. Galas
  11. 11M. Cherchour ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 2S. Blot ▲ 46'
  2. 25T. Mothmora ▲ 46'
  3. 17T. Lemesle ▲ 55'
  4. 21J. Siber ▲ 82'
  5. 1M. Ravalet
Blois HLV: C. Hengbart
  1. 1L. Maitre
  2. 31A. Archimbaud ▼ 77'
  3. 5D. Lopez
  4. 4N. Bourdin
  5. 22A. Ramos
  6. 10J. Charpentier
  7. 2P. Mouniama
  8. 8P. Venot ▼ 46'
  9. 33E. Mabekondiasson ▼ 88'
  10. 11H. Reulier ▼ 56'
  11. 9Y. Zennouhi ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 24E. Ngassaki ▲ 46'
  2. 6L. Capoue ▲ 56'
  3. 17M. Diakité ▲ 77'
  4. 20T. Relange ▲ 77'
  5. 19A. Fiquet ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
26 41 - 24 +17 48
2
La Roche VF
26 40 - 19 +21 48
3
FC Libourne
26 44 - 35 +9 40
4
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
26 32 - 27 +5 38
5
Bergerac Périgord FC
26 36 - 29 +7 37
6
Angoulême CFC
26 33 - 32 +1 37
7
Blois
26 37 - 35 +2 37
8
Bourges Foot 18
26 30 - 38 -8 37
9
Les Herbiers VF
26 37 - 28 +9 37
10
Olympique Saumur FC
26 37 - 36 +1 34
11
Romorantin
26 33 - 38 -5 33
12
Avoine OCC
26 23 - 38 -15 26
13
Trélissac FC
26 25 - 42 -17 21
14
Angers SCO II
26 19 - 46 -27 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
33Ghi được37
31Thủng lưới35
1.18Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu