Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blois

Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC vs Blois

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC 1-0 Blois tại National 2 - Group A, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC thắng 4, hòa 1, Blois thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 7
Sân vận động
Stade du Grand Clos, Saint-Pryvé-Saint-Mesmin
Trọng tài
Y. Gazagnes
Phong độ
WLDLD Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
LLLWW Blois
  1. 7' S. Blot J. Claveau
  2. HT0-0
  3. 46' A. Ouattara B. NCho
  4. 46' D. Delgado S. Jabi
  5. 61' N. Diaby M. Ousseni
  6. 70' P. Venot J. Popineau
  7. 78' T. Mothmora M. Cherchour
  8. 90'+1 A. Ouattara 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC HLV: B. Ridira
  1. 16J. Claveau ▼ 7'
  2. 12Y. Wachter
  3. 14G. Lescot
  4. 3A. Goncalves
  5. 5A. Cottereau
  6. 18B. N'Cho
  7. 8I. Touré
  8. 19S. Jabi ▼ 46'
  9. 7R. Galas
  10. 27R. Gerbeaud
  11. 11M. Cherchour ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 2S. Blot ▲ 7'
  2. 10A. Ouattara ▲ 46'
  3. 28D. Delgado ▲ 46'
  4. 25T. Mothmora ▲ 78'
  5. 1E. Marino
Blois HLV: C. Hengbart
  1. 1Y. Etile
  2. 22R. Xhemo
  3. 26T. Chauvier
  4. 28G. Marie-Louise
  5. 20T. Relange
  6. 10J. Charpentier
  7. 11M. Ousseni ▼ 61'
  8. 2P. Mouniama
  9. 9J. Popineau ▼ 70'
  10. 12S. Traoré
  11. 29Y. Soukouna

Dự bị 5

  1. 7N. Diaby ▲ 61'
  2. 8P. Venot ▲ 70'
  3. 3E. Yikik
  4. 4M. Borges-Varela
  5. 16A. Jobelot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rouen
30 58 - 29 +29 69
2
Racing Colombes 92
30 66 - 29 +37 59
3
FC Chambly
30 52 - 25 +27 57
4
Châteaubriant
30 33 - 29 +4 48
5
US Saint-Malo
30 41 - 37 +4 43
6
AS Poissy
30 43 - 43 0 41
7
Beauvais
30 41 - 37 +4 39
8
Blois
30 46 - 42 +4 39
9
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 28 - 33 -5 39
10
US Granville
30 42 - 47 -5 37
11
En Avant de Guingamp II
30 37 - 48 -11 37
12
Évreux FC 27
30 47 - 59 -12 31
13
Stade Rennais F.C. II
30 43 - 63 -20 28
14
Vannes
30 47 - 58 -11 24
15
Caen II
30 37 - 62 -25 24
16
FC Chartres
30 33 - 53 -20 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
31Ghi được46
37Thủng lưới41
0.94Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu