Blois
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC

Blois vs Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC

Tỷ số chung cuộc: Blois 2-1 Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC tại National 2 - Group A, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blois thắng 5, hòa 1, Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 18
Sân vận động
Stade des Allées Jean Leroi, Blois
Trọng tài
Y. Gagnant
Phong độ
LLLWW Blois
WLDLD Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
  1. 10' J. Popineau 1-0
  2. 41' N. Ekofo 2-0
  3. HT2-0
  4. 61' J. Charpentier M. Rousseau
  5. 66' S. Jabi A. Ramos
  6. 73' N. Diaby S. Maluvunu
  7. 76' M. Cherchour F. Kimbembé
  8. 80' J. Sery J. Popineau
  9. 86' P. Seye R. Galas
  10. 90'+1 2-1 A. Cottereau
  11. FT2-1

Đội hình

Blois HLV: L. Lambert
  1. 30Y. Touré
  2. 15C. Rocu
  3. 5D. Lopez
  4. 26T. Chauvier
  5. 24G. Marie-Louise
  6. 6M. Rousseau ▼ 61'
  7. 17D. Moutala
  8. 9J. Popineau ▼ 80'
  9. 25N. Ekofo
  10. 23S. Maluvunu ▼ 73'
  11. 10A. Diakhaby

Dự bị 5

  1. 11J. Charpentier ▲ 61'
  2. 7N. Diaby ▲ 73'
  3. 34J. Sery ▲ 80'
  4. 1A. Marfaing
  5. 3E. Yikik
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC HLV: B. Ridira
  1. 30C. Chatelin
  2. 23H. Konongo
  3. 15A. Ramos ▼ 66'
  4. 12S. Lemarie
  5. 5A. Cottereau
  6. 6S. Gourville
  7. 27F. Seidou
  8. 10A. Ouattara
  9. 22S. NZuzi
  10. 28F. Kimbembé ▼ 76'
  11. 7R. Galas ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 19S. Jabi ▲ 66'
  2. 11M. Cherchour ▲ 76'
  3. 20P. Seye ▲ 86'
  4. 16J. Claveau
  5. 2S. Blot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Versailles 78
30 47 - 16 +31 64
2
FC Lorient II
30 49 - 22 +27 56
3
FC Chartres
30 53 - 49 +4 50
4
FC Rouen
30 38 - 28 +10 47
5
Blois
30 52 - 56 -4 43
6
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 37 - 38 -1 42
7
Vannes
30 42 - 43 -1 39
8
US Granville
30 38 - 32 +6 38
9
En Avant de Guingamp II
30 41 - 48 -7 38
10
Châteaubriant
30 29 - 33 -4 38
11
US Saint-Malo
30 33 - 38 -5 36
12
AS Poissy
30 33 - 40 -7 36
13
Caen II
30 29 - 41 -12 35
14
Romorantin
30 37 - 40 -3 35
15
Stade Plabennec
30 29 - 45 -16 27
16
Vitré
30 35 - 53 -18 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
52Ghi được37
56Thủng lưới44
1.73Bàn thắng mỗi trận1.16
4Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu