Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC vs Blois
Tỷ số chung cuộc: Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC 3-0 Blois tại National 2 - Group B, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC thắng 4, hòa 1, Blois thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group B · Group B · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade du Grand Clos, Saint-Pryvé-Saint-Mesmin
- Phong độ
- WLDLD Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
- LLLWW Blois
- 43' S. Degert 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Diaby ▼ E. Mabekondiasson
- 63' R. Galas 2-0
- 65' ▲ M. Fortunato ▼ W. Jedd
- 65' ▲ T. Lemesle ▼ J. Siber
- 69' ▲ R. Belkaious ▼ N. Sommer
- 69' ▲ H. Reulier ▼ L. Capoue
- 69' ▲ M. Diakité ▼ G. Marie-Louise
- 77' ▲ N. Bourdin ▼ E. Ngassaki
- 79' ▲ G. Osei Yaw ▼ Y. Wachter
- 90' ▲ M. Kaba ▼ G. Gope-Fenepej
- 90' S. Degert 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Hunou
- 12Y. Wachter ▼ 79'
- 14G. Lescot
- 20S. Blot
- 4Y. Sabri
- 7R. Galas
- 24W. Jedd ▼ 65'
- 21J. Siber ▼ 65'
- 28D. Delgado
- 18G. Gope-Fenepej ▼ 90'
- 19S. Degert
Dự bị 5
- 10M. Fortunato ▲ 65'
- 17T. Lemesle ▲ 65'
- 29G. Osei Yaw ▲ 79'
- 23M. Kaba ▲ 90'
- 15F. Laamarti
- 1L. Maitre
- 5D. Lopez
- 25G. Marie-Louise ▼ 69'
- 23K. Chapelle
- 2P. Mouniama
- 20T. Relange
- 10D. Ben Nasr
- 26N. Sommer ▼ 69'
- 9E. Ngassaki ▼ 77'
- 7L. Capoue ▼ 69'
- 18E. Mabekondiasson ▼ 46'
Dự bị 5
- 14N. Diaby ▲ 46'
- 8R. Belkaious ▲ 69'
- 11H. Reulier ▲ 69'
- 17M. Diakité ▲ 69'
- 4N. Bourdin ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 34 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 55 | |
| 3 | 30 | 43 - 27 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 42 - 27 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 36 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 39 - 33 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 37 | +3 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 47 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 28 | |
| 16 | 30 | 18 - 58 | -40 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
40Ghi được46
37Thủng lưới38
1.33Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai27