Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Blois

Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC vs Blois

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC 0-1 Blois tại National 2 - Group A, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC thắng 4, hòa 1, Blois thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 4
Sân vận động
Stade du Grand Clos, Saint-Pryvé-Saint-Mesmin
Trọng tài
K. Barbin
Phong độ
WLDLD Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
LLLWW Blois
  1. HT0-0
  2. 73' J. Charpentier D. Moutala
  3. 77' F. Seidou S. NZuzi
  4. 77' M. Rambo N. Ekofo
  5. 80' N. Diaby J. Popineau
  6. 82' 0-1 A. Diakhaby
  7. 85' T. Mothmora D. Attah
  8. FT0-1

Đội hình

Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC HLV: B. Ridira
  1. 1C. Chatelin
  2. 6A. Ramos
  3. 8D. Attah ▼ 85'
  4. 2M. N'Diaye
  5. 5A. Cottereau
  6. 3R. Inwen
  7. 4S. Gourville
  8. 7S. Jabi
  9. 10A. Ouattara
  10. 11S. NZuzi ▼ 77'
  11. 9M. Cherchour

Dự bị 5

  1. 14F. Seidou ▲ 77'
  2. 12T. Mothmora ▲ 85'
  3. 16J. Claveau
  4. 15T. Lemesle
  5. 13J. Siber
Blois HLV: L. Lambert
  1. 30Y. Touré
  2. 15C. Rocu
  3. 28G. Orgebin
  4. 5D. Lopez
  5. 24G. Marie-Louise
  6. 6M. Rousseau
  7. 17D. Moutala ▼ 73'
  8. 26T. Chauvier
  9. 10A. Diakhaby
  10. 9J. Popineau ▼ 80'
  11. 25N. Ekofo ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 11J. Charpentier ▲ 73'
  2. 21M. Rambo ▲ 77'
  3. 7N. Diaby ▲ 80'
  4. 16A. Jobelot
  5. 19P. Venot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Versailles 78
30 47 - 16 +31 64
2
FC Lorient II
30 49 - 22 +27 56
3
FC Chartres
30 53 - 49 +4 50
4
FC Rouen
30 38 - 28 +10 47
5
Blois
30 52 - 56 -4 43
6
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 37 - 38 -1 42
7
Vannes
30 42 - 43 -1 39
8
US Granville
30 38 - 32 +6 38
9
En Avant de Guingamp II
30 41 - 48 -7 38
10
Châteaubriant
30 29 - 33 -4 38
11
US Saint-Malo
30 33 - 38 -5 36
12
AS Poissy
30 33 - 40 -7 36
13
Caen II
30 29 - 41 -12 35
14
Romorantin
30 37 - 40 -3 35
15
Stade Plabennec
30 29 - 45 -16 27
16
Vitré
30 35 - 53 -18 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
37Ghi được52
44Thủng lưới56
1.16Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu