Bourg-en-bresse 01 vs Valenciennes FC
Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 1-0 Valenciennes FC tại Championnat National, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 3, hòa 3, Valenciennes FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
- Phong độ
- LLLLL Bourg-en-bresse 01
- WLDDL Valenciennes FC
- 37' S. Appuah
- 45' A. Do Marcolino
- 45'+1 S. Belloumou
- HT0-0
- 57' ▲ R. Slimani ▼ A. Pembele
- 59' B. Besic
- 63' ▲ D. Abu ▼ E. Airhiavbere
- 64' A. Do Marcolino · R. Slimani 1-0
- 70' ▲ R. Boissier ▼ S. Appuah
- 70' ▲ A. Ipiele ▼ Q. Daubin
- 77' ▲ A. Coeff ▼ E. H. Raheriniaina
- 77' ▲ D. Diomande ▼ S. Belloumou
- 83' ▲ M. Magassouba ▼ M. Bodmer
- 84' J. Meyer
- 87' ▲ D. Banzouzi ▼ S. Cisse
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Boulhendi
- 25R. Laspalles
- 4A. Do Marcolino
- 26N. Vitre
- 3C. Koite
- 21M. Bodmer ▼ 83'
- 2S. Touray
- 12A. Pembele ▼ 57'
- 10J. Meyer
- 20S. Cisse ▼ 87'
- 9B. Besic
Dự bị 5
- 16A. Mazuy
- 6F. Kembolo
- 29M. Magassouba ▲ 83'
- 28R. Slimani ▲ 57'
- 14D. Banzouzi ▲ 87'
- 40J. Lacombe
- 12E. Airhiavbere ▼ 63'
- 33N. Bourichon
- 4L. Landre
- 28A. Wahib
- 8M. Rouai
- 25S. Belloumou ▼ 77'
- 14E. H. Raheriniaina ▼ 77'
- 27Q. Daubin ▼ 70'
- 11S. Appuah ▼ 70'
- 18G. Courtet
Dự bị 5
- 2D. Abu ▲ 63'
- 29A. Coeff ▲ 77'
- 22R. Boissier ▲ 70'
- 26D. Diomande ▲ 77'
- 10A. Ipiele ▲ 70'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 52 - 25 | +27 | 65 | |
| 2 | 32 | 51 - 26 | +25 | 58 | |
| 3 | 32 | 43 - 29 | +14 | 55 | |
| 4 | 32 | 47 - 30 | +17 | 54 | |
| 5 | 32 | 46 - 34 | +12 | 53 | |
| 6 | 32 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 7 | 32 | 45 - 38 | +7 | 47 | |
| 8 | 32 | 39 - 34 | +5 | 40 | |
| 9 | 32 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 10 | 32 | 35 - 44 | -9 | 37 | |
| 11 | 32 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 12 | 32 | 34 - 45 | -11 | 37 | |
| 13 | 32 | 34 - 45 | -11 | 33 | |
| 14 | 32 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 25 - 44 | -19 | 31 | |
| 16 | 32 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 17 | 32 | 35 - 50 | -15 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
34Ghi được40
47Thủng lưới45
0.97Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai24