Valenciennes FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bourg-en-bresse 01

Valenciennes FC vs Bourg-en-bresse 01

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 3-1 Bourg-en-bresse 01 tại Championnat National, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 4, hòa 3, Bourg-en-bresse 01 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 17
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Phong độ
WLDDL Valenciennes FC
LLLLL Bourg-en-bresse 01
  1. 35' C. Abi 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' 1-1 S. Cisse
  4. 55' S. Touray R. Slimani
  5. 64' A. Ipiele T. Marechal
  6. 65' A. Coeff E. Airhiavbere
  7. 65' G. Courtet D. Diomande
  8. 66' G. Courtet 2-1
  9. 70' M. Guel A. Pembele
  10. 77' A. Wahib B. Passi
  11. 82' A. Logbo M. Boumaaoui
  12. 89' R. Takaoka E. H. Raheriniaina
  13. 90'+2 S. Cisse
  14. 90' A. Ipiele 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

Valenciennes FC HLV: Pierre Blois
  1. 1J. Louchet
  2. 12E. Airhiavbere ▼ 65'
  3. 4L. Landre
  4. 5B. Passi ▼ 77'
  5. 20A. Koum Mbondo
  6. 25S. Belloumou
  7. 8M. Rouai
  8. 33T. Marechal ▼ 64'
  9. 26D. Diomande ▼ 65'
  10. 7C. Abi
  11. 14E. H. Raheriniaina ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 29A. Coeff ▲ 65'
  2. 18G. Courtet ▲ 65'
  3. 10A. Ipiele ▲ 64'
  4. 13R. Takaoka ▲ 89'
  5. 28A. Wahib ▲ 77'
Bourg-en-bresse 01 HLV: David Le Frapper
  1. 1T. Boulhendi
  2. 4A. Do Marcolino
  3. 5Q. Lacour
  4. 26N. Vitre
  5. 25R. Laspalles
  6. 21M. Bodmer
  7. 28R. Slimani ▼ 55'
  8. 10J. Meyer
  9. 12A. Pembele ▼ 70'
  10. 17M. Boumaaoui ▼ 82'
  11. 20S. Cisse

Dự bị 5

  1. 7M. Guel ▲ 70'
  2. 15A. Logbo ▲ 82'
  3. 29M. Magassouba
  4. 16A. Mazuy
  5. 2S. Touray ▲ 55'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
40Ghi được34
45Thủng lưới47
1.18Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu