Valenciennes FC
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Bourg-en-bresse 01

Valenciennes FC vs Bourg-en-bresse 01

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 3-3 Bourg-en-bresse 01 tại Ligue 2, 18 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 4, hòa 3, Bourg-en-bresse 01 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 15
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Trọng tài
Ruddy Buquet, France
Phong độ
WLDDL Valenciennes FC
LLLLL Bourg-en-bresse 01
  1. 7' Nuno Da Costa 1-0
  2. 29' 1-1 J. Berthomier · R. Del Castillo
  3. 42' A. Tameze A. Kantari
  4. HT1-1
  5. 61' A. Fulgini L. Néry
  6. 61' 1-2 G. Heinry · T. Gamiette
  7. 63' Nuno Da Costa · E. Enza-Yamissi 2-2
  8. 72' S. Diarra 3-2
  9. 80' S. Chéré A. Ponroy
  10. 80' J. Bègue T. Gamiette
  11. 86' K. Hoggas J. Berthomier
  12. 87' M. N'Dao Nuno Da Costa
  13. 90'+2 3-3 R. Del Castillo11m
  14. FT3-3

Đội hình

Valenciennes FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Hadžibegić
  1. 16D. Perquis 6.3
  2. 24A. Kantari ▼ 42' 6.7
  3. 8L. Nestor 6.6
  4. 22S. Ciss 6.4
  5. 17L. Néry ▼ 61' 6.8
  6. 15M. Niakhate 6.7
  7. 25E. Ntim 6.4
  8. 10S. Roudet 6.4
  9. 11S. Diarra 6.8
  10. 3E. Enza-Yamissi 6.6
  11. 29Nuno Da Costa ⚽2 ▼ 87' 8.0

Dự bị 5

  1. 5A. Tameze ▲ 42' 7.3
  2. 6A. Fulgini ▲ 61' 6.5
  3. 12M. N'Dao ▲ 87'
  4. 30C. Merville
  5. 9E. Butin
Bourg-en-bresse 01 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Della Maggiore
  1. 30J. Fabri 5.2
  2. 2A. Ponroy ▼ 80' 5.9
  3. 22A. Faivre 7.0
  4. 3F. Perradin 6.4
  5. 11V. N'Simba 6.2
  6. 12T. Gamiette ▼ 80' 7.1
  7. 15J. Nirlo 6.2
  8. 27L. Damour 7.2
  9. 8J. Berthomier ▼ 86' 7.7
  10. 25G. Heinry 7.3
  11. 7R. Del Castillo 7.5

Dự bị 5

  1. 33S. Chéré ▲ 80' 6.6
  2. 13J. Bègue ▲ 80' 6.8
  3. 5K. Hoggas ▲ 86' 7.0
  4. 6C. Dikamona
  5. 16S. Callamand

Thống kê

003
300
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm17
6Trúng đích7
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị8
12Phạm lỗi14
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
436Chuyền bóng376
342Chuyền chính xác277
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RC Strasbourg Alsace
38 63 - 47 +16 67
2
Estac Troyes
38 59 - 43 +16 66
3
Amiens SC
38 56 - 38 +18 66
4
Stade Brestois 29
38 58 - 44 +14 65
5
RC Lens
38 59 - 40 +19 65
6
Nîmes Olympique
38 58 - 40 +18 64
7
Reims
38 42 - 39 +3 55
8
Le Havre AC
38 39 - 31 +8 54
9
Gazélec Ajaccio
38 47 - 51 -4 51
10
Niort
38 45 - 57 -12 49
11
Ajaccio
38 47 - 58 -11 48
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 38 - 43 -5 46
13
Clermont Foot 63
38 46 - 48 -2 46
14
Valenciennes FC
38 44 - 44 0 45
15
Bourg-en-bresse 01
38 49 - 58 -9 44
16
Tours FC
38 55 - 60 -5 43
17
AJ Auxerre
38 28 - 40 -12 43
18
US Orléans
38 41 - 54 -13 38
19
Red Star F.C.
38 36 - 56 -20 36
20
Laval
38 33 - 52 -19 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
47Ghi được52
46Thủng lưới63
1.15Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu