Bourg-en-bresse 01 vs Valenciennes FC
Tỷ số chung cuộc: Bourg-en-bresse 01 1-0 Valenciennes FC tại Championnat National, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bourg-en-bresse 01 thắng 3, hòa 3, Valenciennes FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Marcel-Verchere, Bourg-en-Bresse
- Phong độ
- LLLLL Bourg-en-bresse 01
- WLDDL Valenciennes FC
- 26' M. Oyewusi
- 33' O. Toure
- 41' Z. Souleymane
- HT0-0
- 58' Z. Souleymane
- 58' Z. Souleymane
- 65' ▲ B. Labissiere ▼ J. Morel
- 65' ▲ Y. Aouladzian ▼ V. Karajcic
- 67' ▲ K. Gasnier ▼ D. Traoré
- 67' ▲ L. Buadés ▼ A. Camblan
- 76' ▲ N. Venema ▼ M. Oyewusi
- 80' S. Sissoko
- 80' ▲ O. Dadoune ▼ B. Irabor
- 84' ▲ R. Tamba M'Pinda ▼ M. Magassouba
- 86' ▲ R. Boissier ▼ S. Appuah
- 87' O. Dadoune · B. Labissiere 1-0
- 89' B. Labissiere
- FT1-0
Đội hình
- 30C. Jan
- 5Q. Lacour
- 4Z. Souleymane
- 3C. Jolibois
- 25R. Laspalles
- 29M. Magassouba ▼ 84'
- 27D. Bladi
- 7J. Morel ▼ 65'
- 20V. Karajcic ▼ 65'
- 12B. Irabor ▼ 80'
- 9A. Traoré
Dự bị 5
- 17B. Labissiere ▲ 65'
- 10Y. Aouladzian ▲ 65'
- 11O. Dadoune ▲ 80'
- 6R. Tamba M'Pinda ▲ 84'
- 1P. Michelizzi
- 30M. Michel
- 29A. Coeff
- 12B. Dibassy
- 14S. Sissoko
- 18O. Touré
- 3S. Basse
- 6J. Masson
- 20A. Camblan ▼ 67'
- 8D. Traoré ▼ 67'
- 27M. Oyewusi ▼ 76'
- 11S. Appuah ▼ 86'
Dự bị 5
- 23K. Gasnier ▲ 67'
- 19L. Buadés ▲ 67'
- 9N. Venema ▲ 76'
- 22R. Boissier ▲ 86'
- 15L. Woudenberg
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu41
27Ghi được57
31Thủng lưới52
0.77Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai31