Valenciennes FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bourg-en-bresse 01

Valenciennes FC vs Bourg-en-bresse 01

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC 1-2 Bourg-en-bresse 01 tại Championnat National, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC thắng 4, hòa 3, Bourg-en-bresse 01 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 12
Sân vận động
Stade du Hainaut, Valenciennes
Phong độ
WLDDL Valenciennes FC
LLLLL Bourg-en-bresse 01
  1. 6' 0-1 R. Laspalles · G. Foulon
  2. 24' V. Karajcic
  3. 31' M. Lilepo C. Antoine
  4. HT0-1
  5. 54' S. Niakate
  6. 55' M. Magassouba
  7. 67' B. Irabor G. Foulon
  8. 68' J. Moursou A. Boutoutaou
  9. 73' B. Donio Y. Aouladzian
  10. 77' Flamarion
  11. 77' Flamarion · M. Lilepo 1-1
  12. 80' 1-2 J. Morel · R. Laspalles
  13. 82' R. Muro V. Karajcic
  14. 84' A. Diomandé J. Collet
  15. FT1-2

Đội hình

Valenciennes FC HLV: A. Kantari
  1. 30M. Michel
  2. 19L. Buadés
  3. 14S. Sissoko
  4. 29J. Sanda
  5. 34S. Niakaté
  6. 6J. Masson
  7. 17A. Boutoutaou ▼ 68'
  8. 35J. Collet ▼ 84'
  9. 8D. Traoré
  10. 7C. Antoine ▼ 31'
  11. 10Flamarion

Dự bị 5

  1. 11M. Lilepo ▲ 31'
  2. 13J. Moursou ▲ 68'
  3. 21A. Diomandé ▲ 84'
  4. 33T. Lienard
  5. 15L. Woudenberg
Bourg-en-bresse 01 HLV: D. Le Frapper
  1. 30C. Jan
  2. 5Q. Lacour
  3. 3C. Jolibois
  4. 2M. Commaret
  5. 25R. Laspalles
  6. 29M. Magassouba
  7. 10Y. Aouladzian ▼ 73'
  8. 7J. Morel
  9. 20V. Karajcic ▼ 82'
  10. 11O. Dadoune
  11. 8G. Foulon ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 12B. Irabor ▲ 67'
  2. 22B. Donio ▲ 73'
  3. 33R. Muro ▲ 82'
  4. 24N. Nadje
  5. 1P. Michelizzi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu35
57Ghi được27
52Thủng lưới31
1.39Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu