Stade Briochin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Villefranche

Stade Briochin vs FC Villefranche

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin 0-0 FC Villefranche tại Championnat National, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stade Briochin thắng 2, hòa 2, FC Villefranche thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 29
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
DLWDD Stade Briochin
LWLLL FC Villefranche
  1. 37' G. Beghin
  2. 40' S. Keita
  3. HT0-0
  4. 67' K. Mixtur M. Touho
  5. 67' L. Etoga S. Keita
  6. 70' M. Faty S. Janno
  7. 75' N. Sabihi
  8. 76' K. Nagera N. Sabihi
  9. 81' M. Faty
  10. 84' E. Monchatre A. Gomis
  11. 88' I. Boudache M. Louzif
  12. FT0-0

Đội hình

Stade Briochin HLV: Guillaume Allanou
  1. 30F. L'Hostis
  2. 24S. Diakhabi
  3. 18M. Rabuel
  4. 13A. Diaby Malick
  5. 17B. Diakhaby
  6. 22K. Achahbar
  7. 10L. Yobe
  8. 6G. Beghin
  9. 7A. Zakharyan
  10. 11S. Janno ▼ 70'
  11. 9A. Gomis ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 29C. Konan
  2. 4B. Angoua
  3. 5H. Boudin
  4. 21M. Faty ▲ 70'
  5. 33E. Monchatre ▲ 84'
FC Villefranche HLV: Fabien Pujo
  1. 1S. Pean
  2. 2H. Sbai
  3. 6B. J. Bayeye
  4. 5E. Kabeya
  5. 25S. Ouedraogo
  6. 18S. Keita ▼ 67'
  7. 8V. Marcel
  8. 7M. Louzif ▼ 88'
  9. 11M. Assef
  10. 26N. Sabihi ▼ 76'
  11. 24M. Touho ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 21I. Boudache ▲ 88'
  2. 27K. Mixtur ▲ 67'
  3. 19K. Nagera ▲ 76'
  4. 22L. Etoga ▲ 67'
  5. 16T. Wilzius

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
37Ghi được37
54Thủng lưới51
1.09Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu