Stade Briochin vs FC Villefranche
Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin 2-3 FC Villefranche tại Championnat National, 10 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stade Briochin thắng 2, hòa 2, FC Villefranche thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
- Trọng tài
- F. Benchabane
- Phong độ
- DLWDD Stade Briochin
- LWLLL FC Villefranche
- 19' 0-1 D. Segbé Azankpo
- HT0-1
- 57' B. Angoua 1-1
- 59' 1-2 A. Garita
- 60' ▲ C. Dutournier ▼ D. Romil
- 60' ▲ A. Allée ▼ H. Boudin
- 72' ▲ S. Kyei ▼ V. Lavigne
- 80' ▲ A. Dauchy ▼ K. Renaut
- 84' ▲ A. Dabasse ▼ A. Garita
- 84' ▲ F. Injai ▼ T. Taufflieb
- 87' N. Aboubakari 2-2
- 90'+1 2-3 R. Fleurier
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Pattier
- 22B. Angoua
- 2C. Kerbrat
- 5H. Boudin ▼ 60'
- 20H. Vargas Ríos
- 8N. Aboubakari
- 14T. Bloudeau
- 7D. Romil ▼ 60'
- 10R. Said Ahamada
- 27V. Lavigne ▼ 72'
- 15J. Le Marer
Dự bị 5
- 19C. Dutournier ▲ 60'
- 17A. Allée ▲ 60'
- 18S. Kyei ▲ 72'
- 16C. N'Diaye
- 24D. Boisvilliers
- 1J. Bouet
- 29N. Flégeau
- 5R. Bonenfant
- 23K. Renaut ▼ 80'
- 25A. Lauray
- 7R. Fleurier
- 20R. Sergio
- 10M. Blanc
- 13T. Taufflieb ▼ 84'
- 14A. Garita ▼ 84'
- 21D. Segbé Azankpo
Dự bị 5
- 22A. Dauchy ▲ 80'
- 17A. Dabasse ▲ 84'
- 19F. Injai ▲ 84'
- 9M. Guilavogui
- 16L. Caruso
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 28 | +29 | 66 | |
| 2 | 34 | 48 - 31 | +17 | 58 | |
| 3 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 4 | 34 | 46 - 36 | +10 | 52 | |
| 5 | 34 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 47 | |
| 7 | 34 | 39 - 33 | +6 | 47 | |
| 8 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 9 | 34 | 29 - 33 | -4 | 43 | |
| 10 | 34 | 32 - 33 | -1 | 43 | |
| 11 | 34 | 31 - 32 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 47 | -5 | 40 | |
| 15 | 34 | 29 - 38 | -9 | 38 | |
| 16 | 34 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 48 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 33 - 52 | -19 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
40Ghi được44
36Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai26