FC Villefranche
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Briochin

FC Villefranche vs Stade Briochin

Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 1-0 Stade Briochin tại Championnat National, 8 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 4, hòa 2, Stade Briochin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 17
Sân vận động
Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
Trọng tài
A. Djedid
Phong độ
LWLLL FC Villefranche
DLWDD Stade Briochin
  1. 2' A. Garita 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' T. Taufflieb F. Injai
  4. 64' T. Bloudeau N. Aboubakari
  5. 70' A. Dabasse A. Garita
  6. 72' D. Romil S. Kyei
  7. 77' R. Bonenfant R. Fleurier
  8. FT1-0

Đội hình

FC Villefranche HLV: A. Pochat
  1. 1J. Bouet
  2. 29N. Flégeau
  3. 23K. Renaut
  4. 12A. Pagerie
  5. 7R. Fleurier ▼ 77'
  6. 22A. Dauchy
  7. 20R. Sergio
  8. 10M. Blanc
  9. 19F. Injai ▼ 60'
  10. 14A. Garita ▼ 70'
  11. 21D. Segbé Azankpo

Dự bị 5

  1. 13T. Taufflieb ▲ 60'
  2. 17A. Dabasse ▲ 70'
  3. 5R. Bonenfant ▲ 77'
  4. 11B. Feneuil
  5. 18J. Ahoure
Stade Briochin HLV: M. D'Ornano
  1. 1M. Pattier
  2. 2C. Kerbrat
  3. 5H. Boudin
  4. 20H. Vargas Ríos
  5. 8N. Aboubakari ▼ 64'
  6. 10Y. Le Méhauté
  7. 11Z. Allée
  8. 17A. Allée
  9. 19C. Dutournier
  10. 15J. Le Marer
  11. 18S. Kyei ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 14T. Bloudeau ▲ 64'
  2. 7D. Romil ▲ 72'
  3. 16C. N'Diaye
  4. 6M. Illien
  5. 22B. Angoua

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
44Ghi được40
43Thủng lưới36
1.1Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu