FC Villefranche vs Stade Briochin
Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 5-1 Stade Briochin tại Championnat National, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 4, hòa 2, Stade Briochin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
- Trọng tài
- R. Delpech
- Phong độ
- LWLLL FC Villefranche
- DLWDD Stade Briochin
- 14' J. Gromat 1-0
- 45' H. Benkaïdphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Guirassy ▼ L. Yobé
- 56' 2-1 F. Guirassy
- 59' Yellow Card
- 59' M. Ba11m 3-1
- 65' J. Gromat 4-1
- 66' ▲ M. Blanc ▼ J. Gromat
- 71' ▲ E. Norde ▼ D. Abanda Mfomo
- 77' ▲ R. Sabry ▼ A. Nouri
- 80' ▲ C. Da Silva ▼ K. Renaut
- 80' ▲ S. Bourouis ▼ M. Ba
- 83' Yellow Card
- 85' Yellow Card
- 86' S. Bourouis 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1J. Bouet
- 29N. Flégeau
- 23K. Renaut ▼ 80'
- 33T. Emmanuelli
- 24S. Obissa
- 20R. Sergio
- 8T. Taufflieb
- 31D. Abanda Mfomo ▼ 71'
- 7N. Dhib
- 19M. Ba ▼ 80'
- 17J. Gromat ▼ 66'
Dự bị 5
- 10M. Blanc ▲ 66'
- 18E. Norde ▲ 71'
- 6C. Da Silva ▲ 80'
- 32S. Bourouis ▲ 80'
- 16L. Caruso
- 1A. Bellaarouch
- 22B. Angoua
- 3M. Jean-Pierre
- 23A. Nouri ▼ 77'
- 8J. Benhaim Casanova
- 14G. Beghin
- 12A. Ndiaye
- 27H. Benkaïd
- 15J. Le Marer
- 9A. Gomis-Maillard
- 24L. Yobé ▼ 46'
Dự bị 5
- 11F. Guirassy ▲ 46'
- 18R. Sabry ▲ 77'
- 25J. Daniel
- 33A. Diarra
- 40S. Laiton
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 37 | +23 | 62 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 62 | |
| 3 | 34 | 51 - 30 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 54 - 40 | +14 | 60 | |
| 5 | 34 | 41 - 41 | 0 | 51 | |
| 6 | 34 | 49 - 40 | +9 | 46 | |
| 7 | 34 | 41 - 47 | -6 | 46 | |
| 8 | 34 | 38 - 41 | -3 | 45 | |
| 9 | 34 | 44 - 46 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 41 - 46 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 50 - 42 | +8 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 46 | -4 | 40 | |
| 15 | 34 | 36 - 46 | -10 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 28 - 42 | -14 | 31 | |
| 18 | 34 | 32 - 61 | -29 | 26 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
57Ghi được39
49Thủng lưới53
1.46Bàn thắng mỗi trận1.05
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai29