FC Villefranche
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Briochin

FC Villefranche vs Stade Briochin

Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 3-1 Stade Briochin tại Championnat National, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 4, hòa 2, Stade Briochin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 13
Sân vận động
Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
Phong độ
LWLLL FC Villefranche
DLWDD Stade Briochin
  1. 2' M. Louzif 1-0
  2. 11' 1-1 H. Boudin · G. Beghin
  3. 25' M. Louzif
  4. HT1-1
  5. 46' A. Ahamada A. Thoumin
  6. 62' R. Mroivili
  7. 65' A. Gomis S. Janno
  8. 69' K. Testud K. Mixtur
  9. 69' T. Ngom Matip B. Leye
  10. 71' K. Nagera
  11. 76' T. Ngom Matip · K. Testud 2-1
  12. 78' M. Lopes C. Raux Yao
  13. 78' K. Achahbar C. Konan
  14. 79' R. Mroivili · M. Louzif 3-1
  15. 80' K. Sylla M. Louzif
  16. 89' L. Ouedraogo K. Nagera
  17. 90' P. Dorival A. Zakharyan
  18. FT3-1

Đội hình

FC Villefranche HLV: Fabien Pujo
  1. 1S. Pean
  2. 5E. Kabeya
  3. 17L. Camelo
  4. 14N. Dekoke
  5. 2H. Sbai
  6. 10R. Mroivili
  7. 7M. Louzif ▼ 80'
  8. 19K. Nagera ▼ 89'
  9. 27K. Mixtur ▼ 69'
  10. 9B. Leye ▼ 69'
  11. 26A. Thoumin ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 11K. Sylla ▲ 80'
  2. 12K. Testud ▲ 69'
  3. 25L. Ouedraogo ▲ 89'
  4. 28A. Ahamada ▲ 46'
  5. 29T. Ngom Matip ▲ 69'
Stade Briochin HLV: Guillaume Allanou
  1. 30F. L'Hostis
  2. 15C. Raux Yao ▼ 78'
  3. 5H. Boudin
  4. 18M. Rabuel
  5. 2Y. Ndiaye
  6. 17B. Diakhaby
  7. 7A. Zakharyan ▼ 90'
  8. 10L. Yobe
  9. 6G. Beghin
  10. 29C. Konan ▼ 78'
  11. 11S. Janno ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 19M. Lopes ▲ 78'
  2. 20M. Ntumi
  3. 9A. Gomis ▲ 65'
  4. 22K. Achahbar ▲ 78'
  5. 14P. Dorival ▲ 90'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
37Ghi được37
51Thủng lưới54
1.03Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu