Stade Briochin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Villefranche

Stade Briochin vs FC Villefranche

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin 1-0 FC Villefranche tại Championnat National, 16 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stade Briochin thắng 2, hòa 2, FC Villefranche thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 16
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Trọng tài
A. Taleb
Phong độ
DLWDD Stade Briochin
LWLLL FC Villefranche
  1. HT0-0
  2. 46' M. Blanc K. Renaut
  3. 71' M. Remars J. Le Marer
  4. 71' F. Guirassy M. Illien
  5. 79' I. Ba Moulaye
  6. 79' Q. Martin D. Abanda Mfomo
  7. 82' H. Benkaïd 1-0
  8. 83' E. Mballa Amougou S. Bourouis
  9. 85' S. N'Gom T. Taufflieb
  10. 90'+2 F. Guirassy
  11. FT1-0

Đội hình

Stade Briochin HLV: G. Allanou
  1. 1A. Bellaarouch
  2. 2C. Kerbrat
  3. 3M. Jean-Pierre
  4. 6M. Illien ▼ 71'
  5. 23A. Nouri
  6. 8J. Benhaim Casanova
  7. 14G. Beghin
  8. 12A. Ndiaye
  9. 27H. Benkaïd
  10. 15J. Le Marer ▼ 71'
  11. 9A. Gomis-Maillard

Dự bị 5

  1. 10M. Remars ▲ 71'
  2. 11F. Guirassy ▲ 71'
  3. 22B. Angoua
  4. 30K. Le Corvaisier
  5. 33W. Bouaziz
FC Villefranche HLV: H. Della Maggiore
  1. 1J. Bouet
  2. 29N. Flégeau
  3. 23K. Renaut ▼ 46'
  4. 24S. Obissa
  5. 20R. Sergio
  6. 15J. Nirlo
  7. 8T. Taufflieb ▼ 85'
  8. 6C. Da Silva
  9. 31D. Abanda Mfomo ▼ 79'
  10. 19M. Ba
  11. 32S. Bourouis ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 10M. Blanc ▲ 46'
  2. 28Q. Martin ▲ 79'
  3. 33E. Mballa Amougou ▲ 83'
  4. 9S. N'Gom ▲ 85'
  5. 16L. Caruso

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
34 60 - 37 +23 62
2
USL Dunkerque
34 50 - 32 +18 62
3
Red Star F.C.
34 51 - 30 +21 60
4
Martigues
34 54 - 40 +14 60
5
FC Versailles 78
34 41 - 41 0 51
6
FC Villefranche
34 49 - 40 +9 46
7
Sedan
34 41 - 47 -6 46
8
SO Cholet
34 38 - 41 -3 45
9
Avranches
34 44 - 46 -2 45
10
US Orléans
34 38 - 37 +1 44
11
LB Châteauroux
34 41 - 46 -5 44
12
Le Mans FC
34 50 - 42 +8 43
13
AS Nancy
34 37 - 42 -5 41
14
Bourg-en-bresse 01
34 42 - 46 -4 40
15
Stade Briochin
34 36 - 46 -10 38
16
Le Puy Foot
34 34 - 50 -16 35
17
Paris 13 Atletico
34 28 - 42 -14 31
18
FC Bastia-Borgo
34 32 - 61 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
39Ghi được57
53Thủng lưới49
1.05Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu