Laval vs Red Star F.C.
Tỷ số chung cuộc: Laval 2-2 Red Star F.C. tại Championnat National, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 4, Red Star F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 33
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Trọng tài
- E. Rosier
- Phong độ
- LWDLL Laval
- WDDLW Red Star F.C.
- 1' 0-1 M. Guel
- 22' M. Baudry 1-1
- 26' 1-2 P. Ba11m
- 44' J. Homawoo
- 44' J. Homawoo
- HT1-2
- 46' ▲ Y. Ghabaoui ▼ J. Ngoya
- 58' M. Carlier 2-2
- 60' ▲ N. Cadiou ▼ D. Durand
- 70' ▲ J. Adéoti ▼ R. Ferhaoui
- 70' ▲ H. Benali ▼ P. Ba
- 73' ▲ S. Da Silva ▼ Y. NChobi
- 85' ▲ K. Perrot ▼ B. Etcheverria
- 85' ▲ R. Goteni ▼ J. Maggiotti
- 90' ▲ D. Tokpa ▼ A. El Hriti
- FT2-2
Đội hình
- 16A. Sauvage
- 3M. Baudry
- 12Y. Baldé
- 13M. Carlier
- 17B. Etcheverria ▼ 85'
- 4J. Roye
- 18R. Duterte
- 6R. Ferhaoui ▼ 70'
- 9G. Durbant
- 11Y. N'Chobi
- 5J. Maggiotti ▼ 85'
Dự bị 5
- 27J. Adéoti ▲ 70'
- 20S. Da Silva ▲ 73'
- 2K. Perrot ▲ 85'
- 21R. Goteni ▲ 85'
- 1M. Hautbois
- 1L. Butelle
- 21A. El Hriti ▼ 90'
- 28L. Kouagba
- 24J. Homawoo
- 22M. Guel
- 13F. Doucouré
- 17M. N'Doye
- 10O. Maes
- 7D. Durand ▼ 60'
- 26J. Ngoya ▼ 46'
- 5P. Ba ▼ 70'
Dự bị 5
- 15Y. Ghabaoui ▲ 46'
- 6N. Cadiou ▲ 60'
- 29H. Benali ▲ 70'
- 19D. Tokpa ▲ 90'
- 23G. Bosca
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 67 | |
| 2 | 34 | 55 - 30 | +25 | 66 | |
| 3 | 34 | 47 - 29 | +18 | 65 | |
| 4 | 34 | 48 - 31 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 41 - 28 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 54 | |
| 7 | 34 | 47 - 35 | +12 | 52 | |
| 8 | 34 | 37 - 37 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 35 - 35 | 0 | 46 | |
| 11 | 34 | 55 - 50 | +5 | 45 | |
| 12 | 34 | 37 - 58 | -21 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 62 | -13 | 41 | |
| 14 | 34 | 35 - 42 | -7 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 16 | 34 | 35 - 62 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 28 - 48 | -20 | 26 | |
| 18 | 34 | 35 - 58 | -23 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
58Ghi được64
37Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai34