Red Star F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Laval

Red Star F.C. vs Laval

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 1-2 Laval tại Championnat National, 7 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 4, hòa 4, Laval thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 17
Trọng tài
R. Chapapria
Phong độ
WDDLW Red Star F.C.
LWDLL Laval
  1. 44' 0-1 G. Durbant
  2. HT0-1
  3. 46' N. Dieng J. Homawoo
  4. 65' H. Benali T. Vialla
  5. 71' S. Da Silva Y. Brun
  6. 78' P. Ba 1-1
  7. 79' J. Tré M. NDoye
  8. 79' N. Cadiou M. Nilor
  9. 84' Y. N'Chobi G. Durbant
  10. 88' B. Etcheverria K. Perrot
  11. 90' 1-2 B. Goncalves
  12. FT1-2

Đội hình

Red Star F.C. HLV: V. Bordot
  1. 30P. Charruau
  2. 3E. Daillet
  3. 24J. Homawoo ▼ 46'
  4. 22M. Guel
  5. 15Y. Ghabaoui
  6. 25C. N'Doye
  7. 17M. N'Doye
  8. 8T. Vialla ▼ 65'
  9. 10O. Maes
  10. 9M. Nilor ▼ 79'
  11. 5P. Ba

Dự bị 5

  1. 20N. Dieng ▲ 46'
  2. 29H. Benali ▲ 65'
  3. 6N. Cadiou ▲ 79'
  4. 27J. Tré ▲ 79'
  5. 16W. Yapobi
Laval HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage
  2. 2K. Perrot ▼ 88'
  3. 3M. Baudry
  4. 12Y. Baldé
  5. 7B. Goncalves
  6. 4J. Roye
  7. 27J. Adéoti
  8. 18R. Duterte
  9. 9G. Durbant ▼ 84'
  10. 10Y. Brun ▼ 71'
  11. 5J. Maggiotti

Dự bị 5

  1. 20S. Da Silva ▲ 71'
  2. 11Y. N'Chobi ▲ 84'
  3. 17B. Etcheverria ▲ 88'
  4. 1M. Hautbois
  5. 22Pierrick Cros

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laval
34 50 - 31 +19 67
2
F.C. Annecy
34 55 - 30 +25 66
3
FC Villefranche
34 47 - 29 +18 65
4
US Concarneau
34 48 - 31 +17 58
5
LB Châteauroux
34 41 - 28 +13 55
6
Bourg-en-bresse 01
34 55 - 37 +18 54
7
Stade Briochin
34 47 - 35 +12 52
8
Sedan
34 37 - 37 0 50
9
US Orléans
34 37 - 35 +2 47
10
Le Mans FC
34 35 - 35 0 46
11
Red Star F.C.
34 55 - 50 +5 45
12
Avranches
34 37 - 58 -21 42
13
SO Cholet
34 49 - 62 -13 41
14
Sète
34 35 - 42 -7 37
15
FC Bastia-Borgo
34 40 - 58 -18 31
16
FC Chambly
34 35 - 62 -27 29
17
US Boulogne
34 28 - 48 -20 26
18
US Créteil-Lusitanos
34 35 - 58 -23 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
64Ghi được58
52Thủng lưới37
1.6Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu