Laval vs Red Star F.C.
Tỷ số chung cuộc: Laval 0-1 Red Star F.C. tại Ligue 2, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 4, Red Star F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Phong độ
- LWDLL Laval
- WDDLW Red Star F.C.
- 26' Bradley Danger
- HT0-0
- 61' ▲ J. Ikanga ▼ H. Benali
- 62' ▲ M. Tchokounte ▼ J. Maggiotti
- 62' ▲ D. Durand ▼ S. E. Khaoui
- 66' Ylies Aradj
- 75' ▲ S. Renel ▼ K. Cabral
- 79' ▲ T. Thomas ▼ S. Sanna
- 79' ▲ E. Maddy ▼ M. Camara
- 82' Giovanni Haag
- 86' ▲ L. Samb ▼ Y. Aradj
- 87' ▲ A. Faurand-Tournaire ▼ M. Sellouki
- 89' ▲ M. Huard ▼ D. Sylla
- 90' 0-1 D. Durand · R. Hachem
- FT0-1
Đội hình
- 30M. Samassa 6.2
- 4P. Ouaneh 6.2
- 23Y. Tavares 6.9
- 3W. Bianda 6.6
- 14C. Mandouki 7.7
- 7T. Vargas 6.9
- 10M. Sellouki ▼ 87' 6.6
- 6S. Sanna ▼ 79' 7.2
- 21Y. Aradj ▼ 86' 6.5
- 28J. Maggiotti ▼ 62' 6.6
- 9M. Camara ▼ 79' 6.3
Dự bị 7
- 1M. Hautbois
- 35L. Samb ▲ 86' 6.3
- 20E. Clavreul
- 8T. Thomas ▲ 79' 6.7
- 27A. Faurand-Tournaire ▲ 87' 6.2
- 34E. Maddy ▲ 79' 6.3
- 18M. Tchokounte ▲ 62' 6.2
- 16G. Poussin 7.3
- 20D. Durivaux 7.2
- 24P. Lemonnier 8.3
- 27B. Danger 7.9
- 81G. Haag 7.3
- 22D. Sylla ▼ 89' 6.5
- 10S. E. Khaoui ▼ 62' 6.6
- 98R. Hachem ⇢ 6.9
- 11K. Cisse 6.5
- 91K. Cabral ▼ 75' 6.9
- 29H. Benali ▼ 61' 6.3
Dự bị 7
- 1Q. Beunardeau
- 3M. Huard ▲ 89' 6.6
- 4J. Kayi Sanda
- 17S. Renel ▲ 75' 6.7
- 7D. Durand ⚽ ▲ 62' 7.6
- 21A. Hachem
- 23J. Ikanga ▲ 61' 6.5
Thống kê
01⚑6
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm10
1Trúng đích3
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị3
22Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
417Chuyền bóng471
318Chuyền chính xác395
76%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
41Ghi được51
57Thủng lưới45
1.02Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai26