Laval
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Red Star F.C.

Laval vs Red Star F.C.

Tỷ số chung cuộc: Laval 1-2 Red Star F.C. tại Championnat National, 2 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 2, hòa 4, Red Star F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 8
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Trọng tài
A. Taleb
Phong độ
LWDLL Laval
WDDLW Red Star F.C.
  1. 34' 0-1 B. Gomel
  2. HT0-1
  3. 66' S. NZuzi Y. Brun
  4. 72' N. Bizet S. Koita
  5. 77' D. Caddy Pierrick Cros
  6. 80' 0-2 N. Bizet
  7. 84' T. Duponchelle M. Ouadah
  8. 84' T. Robinet11m 1-2
  9. 86' D. Michel D. Durand
  10. FT1-2

Đội hình

Laval HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage
  2. 27Pierrick Cros ▼ 77'
  3. 15J. Mendy
  4. 13M. Carlier
  5. 22J. Tré
  6. 12A. Dembélé
  7. 7M. Ouadah ▼ 84'
  8. 6M. Boudjemaa
  9. 14M. Sao
  10. 11T. Robinet
  11. 10Y. Brun ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 20S. NZuzi ▲ 66'
  2. 9D. Caddy ▲ 77'
  3. 4T. Duponchelle ▲ 84'
  4. 1V. Belon
  5. 8Y. N'Diaye
Red Star F.C. HLV: V. Bordot
  1. 30P. Charruau
  2. 6H. Karamoko
  3. 3E. Daillet
  4. 27M. Sivis
  5. 20T. Sainte-Luce
  6. 24D. Koukou
  7. 22J. Roye
  8. 17M. N'Doye
  9. 7D. Durand ▼ 86'
  10. 28S. Koita ▼ 72'
  11. 14B. Gomel

Dự bị 5

  1. 9N. Bizet ▲ 72'
  2. 11D. Michel ▲ 86'
  3. 1R. Adiceam
  4. 4J. Labor
  5. 26J. Akassou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
38Ghi được52
36Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu