Red Star F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Laval

Red Star F.C. vs Laval

Tỷ số chung cuộc: Red Star F.C. 0-3 Laval tại Ligue 2, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Red Star F.C. thắng 4, hòa 4, Laval thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 5
Phong độ
WDDLW Red Star F.C.
LWDLL Laval
  1. 15' 0-1 M. Sellouki · S. Doucouré
  2. 20' Josue Escartin
  3. 37' 0-2 M. Sellouki · S. Doucouré
  4. 44' Mamadou Camara
  5. HT0-2
  6. 46' K. Cissé I. Botella
  7. 46' D. Durivaux F. Doucouré
  8. 46' H. Benali F. Dembi
  9. 68' M. Tchokounté S. Doucouré
  10. 69' 0-3 M. Sellouki · M. Tchokounté
  11. 75' A. El Hriti B. Danger
  12. 75' A. Fall M. Ifnaoui
  13. 79' K. Zohi M. Sellouki
  14. 79' W. Kokolo M. Camara
  15. 80' Aniss El Hriti
  16. 84' J. Roye T. Thomas
  17. 84' A. Gonçalves T. Vargas
  18. FT0-3

Đội hình

Red Star F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Beye
  1. 1Q. Beunardeau 6.3
  2. 5J. Escartin 7.3
  3. 27B. Danger ▼ 75' 6.9
  4. 28L. Kouagba 7.0
  5. 13F. Doucouré ▼ 46' 7.2
  6. 26F. Dembi ▼ 46' 6.9
  7. 97S. Renel 6.9
  8. 98R. Hachem 7.2
  9. 10M. Ifnaoui ▼ 75' 7.2
  10. 7D. Durand 7.0
  11. 17I. Botella ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 11K. Cissé ▲ 46' 6.6
  2. 20D. Durivaux ▲ 46' 6.7
  3. 29H. Benali ▲ 46' 6.9
  4. 93A. El Hriti ▲ 75' 7.2
  5. 9A. Fall ▲ 75' 6.7
  6. 30W. Avognan
  7. 12V. Kany
Laval Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: O. Frapolli
  1. 30M. Samassa 7.3
  2. 7T. Vargas ▼ 84' 6.9
  3. 21O. Kouassi 7.0
  4. 23Yohan Tavares 7.3
  5. 15P. Ouaneh 7.2
  6. 20A. Cherni 7.9
  7. 19M. Sellouki ⚽3 ▼ 79' 9.3
  8. 8T. Thomas ▼ 84' 7.2
  9. 6S. Sanna 6.9
  10. 22S. Doucouré ⇢2 ▼ 68' 7.7
  11. 9M. Camara ▼ 79' 6.7

Dự bị 7

  1. 18M. Tchokounté ▲ 68' 6.9
  2. 10K. Zohi ▲ 79' 6.3
  3. 17W. Kokolo ▲ 79' 6.6
  4. 4J. Roye ▲ 84' 6.3
  5. 39A. Gonçalves ▲ 84' 6.5
  6. 1M. Hautbois
  7. 5M. Adiléhou

Thống kê

022
510
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm13
2Trúng đích5
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
601Chuyền bóng298
538Chuyền chính xác214
90%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient
34 68 - 31 +37 71
2
Paris Saint-Germain
34 55 - 33 +22 69
3
FC Metz
34 64 - 34 +30 65
4
USL Dunkerque
34 47 - 40 +7 56
5
En Avant de Guingamp
34 57 - 45 +12 55
6
F.C. Annecy
34 42 - 43 -1 51
7
Laval
34 44 - 38 +6 50
8
SC Bastia
34 43 - 37 +6 48
9
Grenoble Foot 38
34 43 - 44 -1 46
10
Estac Troyes
34 36 - 34 +2 44
11
Amiens SC
34 38 - 50 -12 43
12
Ajaccio
34 30 - 42 -12 42
13
Pau Football Club
34 39 - 53 -14 42
14
Rodez AF
34 56 - 54 +2 39
15
Red Star F.C.
34 37 - 51 -14 38
16
Clermont Foot 63
34 30 - 46 -16 33
17
Martigues
34 29 - 56 -27 32
18
Caen
34 31 - 58 -27 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
53Ghi được55
68Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu