Laval
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
US Boulogne

Laval vs US Boulogne

Tỷ số chung cuộc: Laval 1-0 US Boulogne tại Championnat National, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 4, hòa 3, US Boulogne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 31
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Trọng tài
F. Benchabane
Phong độ
LWDLL Laval
DLDDD US Boulogne
  1. 20' Y. N'Chobi 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' S. Flochon J. Ruiz
  4. 58' M. Noc A. Busin
  5. 72' B. Etcheverria K. Perrot
  6. 72' C. Beauvue B. Gomel
  7. 78' R. Ferhaoui J. Adéoti
  8. 83' O. Badji F. Mendy
  9. 83' I. Fofana C. NSikulu
  10. 85' S. Da Silva G. Durbant
  11. 85' S. Barroug Y. NChobi
  12. FT1-0

Đội hình

Laval HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage
  2. 2K. Perrot ▼ 72'
  3. 25E. Seidou
  4. 22Pierrick Cros
  5. 3M. Baudry
  6. 7B. Goncalves
  7. 4J. Roye
  8. 27J. Adéoti ▼ 78'
  9. 9G. Durbant ▼ 85'
  10. 11Y. N'Chobi
  11. 5J. Maggiotti

Dự bị 5

  1. 17B. Etcheverria ▲ 72'
  2. 6R. Ferhaoui ▲ 78'
  3. 20S. Da Silva ▲ 85'
  4. 32S. Barroug ▲ 85'
  5. 1M. Hautbois
US Boulogne HLV: S. Jobard
  1. 40V. Baume
  2. 25R. Frikeche
  3. 19F. Mendy ▼ 83'
  4. 21J. Ruiz ▼ 58'
  5. 3L. Abanda
  6. 13C. Senneville
  7. 15G. Beghin
  8. 6A. Hainaut
  9. 27C. N'Sikulu
  10. 24A. Busin ▼ 58'
  11. 22B. Gomel ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 4S. Flochon ▲ 58'
  2. 7M. Noc ▲ 58'
  3. 12C. Beauvue ▲ 72'
  4. 18O. Badji ▲ 83'
  5. 5I. Fofana ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Laval
34 50 - 31 +19 67
2
F.C. Annecy
34 55 - 30 +25 66
3
FC Villefranche
34 47 - 29 +18 65
4
US Concarneau
34 48 - 31 +17 58
5
LB Châteauroux
34 41 - 28 +13 55
6
Bourg-en-bresse 01
34 55 - 37 +18 54
7
Stade Briochin
34 47 - 35 +12 52
8
Sedan
34 37 - 37 0 50
9
US Orléans
34 37 - 35 +2 47
10
Le Mans FC
34 35 - 35 0 46
11
Red Star F.C.
34 55 - 50 +5 45
12
Avranches
34 37 - 58 -21 42
13
SO Cholet
34 49 - 62 -13 41
14
Sète
34 35 - 42 -7 37
15
FC Bastia-Borgo
34 40 - 58 -18 31
16
FC Chambly
34 35 - 62 -27 29
17
US Boulogne
34 28 - 48 -20 26
18
US Créteil-Lusitanos
34 35 - 58 -23 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
58Ghi được31
37Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận0.84
16Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu