Laval
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Boulogne

Laval vs US Boulogne

Tỷ số chung cuộc: Laval 0-0 US Boulogne tại Championnat National, 20 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 4, hòa 3, US Boulogne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 10
Sân vận động
Stade Francis Le Basser, Laval
Trọng tài
A. Chancioux
Phong độ
LWDLL Laval
DLDDD US Boulogne
  1. HT0-0
  2. 69' C. Lukombe S. Id Azza
  3. 78' S. NZuzi L. Etonde
  4. 78' H. Moussaki C. Odzoumo
  5. 82' M. Sylla M. Ouadah
  6. 88' S. Toufiqui M. Boudjemaa
  7. 90' R. Duterte T. Lia Okou
  8. FT0-0

Đội hình

Laval HLV: O. Frapolli
  1. 16A. Sauvage
  2. 25E. Seidou
  3. 27Pierrick Cros
  4. 4T. Duponchelle
  5. 13M. Carlier
  6. 12A. Dembélé
  7. 7M. Ouadah ▼ 82'
  8. 6M. Boudjemaa ▼ 88'
  9. 11T. Robinet
  10. 10Y. Brun
  11. 23L. Etonde ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 20S. NZuzi ▲ 78'
  2. 24M. Sylla ▲ 82'
  3. 21S. Toufiqui ▲ 88'
  4. 2A. Cottereau
  5. 30S. Liger
US Boulogne HLV: L. Guyot
  1. 16S. Lugier
  2. 19F. Mendy
  3. 2N. Cadiou
  4. 24A. Oyono Omva Torque
  5. 25R. Frikeche
  6. 15G. Beghin
  7. 17J. Eto'o Eyenga
  8. 10S. Id Azza ▼ 69'
  9. 9C. Odzoumo ▼ 78'
  10. 22T. Lia Okou ▼ 90'
  11. 26E. Joseph

Dự bị 5

  1. 11C. Lukombe ▲ 69'
  2. 14H. Moussaki ▲ 78'
  3. 18R. Duterte ▲ 90'
  4. 1G. N'Dy Assembé
  5. 13C. Senneville

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Bastia
34 57 - 28 +29 66
2
US Quevilly-Rouen
34 48 - 31 +17 58
3
FC Villefranche
34 40 - 29 +11 55
4
Le Mans FC
34 46 - 36 +10 52
5
US Concarneau
34 38 - 32 +6 48
6
US Orléans
34 49 - 41 +8 47
7
Red Star F.C.
34 39 - 33 +6 47
8
SO Cholet
34 36 - 48 -12 43
9
Bourg-en-bresse 01
34 29 - 33 -4 43
10
Stade Briochin
34 32 - 33 -1 43
11
Sète
34 31 - 32 -1 43
12
Laval
34 33 - 32 +1 42
13
Avranches
34 36 - 42 -6 41
14
F.C. Annecy
34 42 - 47 -5 40
15
US Boulogne
34 29 - 38 -9 38
16
FC Bastia-Borgo
34 37 - 49 -12 35
17
US Créteil-Lusitanos
34 29 - 48 -19 35
18
AS Lyon-Duchère
34 33 - 52 -19 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
38Ghi được50
36Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu