Laval vs US Boulogne
Tỷ số chung cuộc: Laval 2-1 US Boulogne tại Ligue 2, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 4, hòa 3, US Boulogne thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Phong độ
- LWDLL Laval
- DLDDD US Boulogne
- 9' Cyril Mandouki
- 12' Adrien Pinot
- 41' C. Kouassi · M. Camara 1-0
- 44' M. Camara 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Kapenga ▼ A. Pinot
- 60' ▲ N. Binet ▼ S. Duflos
- 61' ▲ G. Capuano ▼ M. Lecolier
- 73' ▲ E. Clavreul ▼ M. Houdayer
- 74' ▲ A. El Farissi ▼ J. Martin
- 78' ▲ D. Mbayo ▼ M. Camara
- 78' ▲ L. Boiteau ▼ N. Fatar
- 79' ▲ J. Maggiotti ▼ M. Sellouki
- 90'+4 Nathan Zohoré
- 90' 2-1 L. Boiteau11m
- FT2-1
Đội hình
- 30M. Samassa 5.9
- 22C. Kouassi ⚽ 7.9
- 4P. Ouaneh 6.0
- 24S. Bane 6.7
- 3W. Bianda 6.6
- 6S. Sanna 6.7
- 10M. Sellouki ▼ 79' 7.0
- 8T. Thomas 6.9
- 14C. Mandouki 6.7
- 31M. Houdayer ▼ 73' 7.9
- 9M. Camara ⚽ ⇢ ▼ 78' 7.9
Dự bị 7
- 1M. Hautbois
- 7T. Vargas
- 15D. Mbayo ▲ 78' 6.3
- 25E. Montet
- 23Y. Tavares
- 28J. Maggiotti ▲ 79' 6.3
- 20E. Clavreul ▲ 73' 6.5
- 1X. Lenogue 7.7
- 21A. Platret 6.9
- 15A. Pinot ▼ 46' 5.3
- 25S. Gourville 6.6
- 5N. Zohore 6.9
- 12J. Boyer 5.6
- 22S. Duflos ▼ 60' 6.2
- 90J. Martin ▼ 74' 6.7
- 14J. Bultel 6.3
- 9M. Lecolier ▼ 61' 6.3
- 23N. Fatar ▼ 78' 6.3
Dự bị 7
- 99B. Noukeu
- 10A. El Farissi ▲ 74' 6.7
- 26G. Capuano ▲ 61' 6.9
- 28S. Paillard
- 19N. Binet ▲ 60' 6.7
- 7L. Boiteau ⚽ ▲ 78' 6.6
- 4J. Kapenga ▲ 46' 7.2
Thống kê
01⚑11
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm7
6Trúng đích4
5Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
11Phạt góc3
6Việt vị3
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
359Chuyền bóng443
258Chuyền chính xác343
72%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 38 | +21 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 39 | +6 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 35 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 39 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 34 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 45 | +8 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 49 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 15 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 16 | 34 | 30 - 48 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 23 - 39 | -16 | 28 | |
| 18 | 34 | 37 - 65 | -28 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
41Ghi được37
57Thủng lưới53
1.02Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai26